SKILLTRIP X HƯỚNG TỚI APEC 2027 TẠI PHÚ QUỐC: KHUNG PHÁT TRIỂN CÔNG DÂN TOÀN CẦU VÀ NĂNG LỰC PHỤC VỤ SỰ KIỆN QUỐC TẾ

SKILLTRIP X HƯỚNG TỚI APEC 2027 TẠI PHÚ QUỐC: KHUNG PHÁT TRIỂN CÔNG DÂN TOÀN CẦU VÀ NĂNG LỰC PHỤC VỤ SỰ KIỆN QUỐC TẾ

SkillTrip X Towards APEC 2027 in Phu Quoc: An Experiential Learning Framework for Global Citizenship and International Event Service Competencies

NGUYỄN VĂN HÙNG

TÓM TẮT (Abstract)

Trong bối cảnh Việt Nam đăng cai Tuần lễ Cấp cao APEC 2027 tại Phú Quốc, nhu cầu phát triển nguồn nhân lực trẻ có năng lực công dân toàn cầu, kỹ năng phục vụ sự kiện quốc tế và năng lực số trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, hiện vẫn thiếu một mô hình giáo dục trải nghiệm tích hợp AI và thực địa nhằm chuẩn bị cho các sự kiện quy mô lớn. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan lý thuyết và phân tích tài liệu từ OECD, UNESCO, APEC, UN Tourism và các cơ sở dữ liệu Scopus, Web of Science để đề xuất Khung năng lực Công dân Toàn cầu APEC (APEC Global Citizen Competency Framework)mô hình SkillTrip X. Mô hình tích hợp giáo dục trải nghiệm, AI, năng lực số, kỹ năng 7Cs và phát triển bền vững theo OECD Learning Compass 2030 và UNESCO GCED. Kết quả cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho đào tạo nguồn nhân lực trẻ phục vụ APEC 2027, đồng thời có khả năng mở rộng cho các sự kiện quốc tế và ngành du lịch thông minh trong tương lai.

Từ khóa: SkillTrip X, APEC 2027, công dân toàn cầu, du lịch học đường, AI trong giáo dục, năng lực sự kiện quốc tế.

  1. GIỚI THIỆU (Introduction)

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

1.1.1. APEC 2027 và yêu cầu nguồn nhân lực

Năm 2027, Việt Nam sẽ đăng cai tổ chức Tuần lễ Cấp cao APEC tại Phú Quốc – một sự kiện ngoại giao quy mô lớn, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong hội nhập quốc tế của đất nước. Với sự tham dự của khoảng 10.000 đại biểu quốc tế, APEC 2027 không chỉ là cơ hội để Việt Nam khẳng định vị thế trên trường quốc tế mà còn đặt ra những yêu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực trẻ có năng lực công dân toàn cầu, kỹ năng phục vụ sự kiện quốc tế và khả năng thích ứng với môi trường đa văn hóa.

Thách thức về nguồn nhân lực cho các sự kiện quốc tế không phải là mới. David Lowenthal (2015), trong tác phẩm kinh điển The Past is a Foreign Country – Revisited, đã nhấn mạnh rằng “quá khứ ở khắp mọi nơi” – và việc chuẩn bị cho tương lai đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các giá trị văn hóa và lịch sử. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (2024) đã đưa ra một dự báo mang tính cảnh báo: “65% trẻ em bước vào trường tiểu học ngày nay sẽ làm những công việc chưa từng tồn tại” (WEF, 2024). Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc đào tạo nguồn nhân lực có khả năng thích ứng và sẵn sàng cho các vai trò mới – bao gồm cả việc phục vụ các sự kiện quốc tế quy mô lớn.

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2019) đã giới thiệu Learning Compass 2030 như một khung định hướng phát triển năng lực cho thế kỷ XXI, trong đó nhấn mạnh khái niệm “Student Agency”“khả năng thiết lập mục tiêu, phản tư và hành động một cách có trách nhiệm” (OECD, 2019, tr. 8). OECD định nghĩa “Learner agency is about acting rather than being acted upon; shaping rather than being shaped; and making responsible decisions and choices rather than accepting those determined by others” (OECD, 2019) – “Quyền tự chủ của người học là về việc hành động hơn là bị tác động; định hình hơn là bị định hình; và đưa ra các quyết định và lựa chọn có trách nhiệm hơn là chấp nhận những điều do người khác quyết định”. Ba “Transformative Competencies” được xác định là cốt lõi: Tạo ra giá trị mới, Giải quyết căng thẳng và nghịch cảnh, và Đảm nhận trách nhiệm. Những năng lực này đặc biệt phù hợp với yêu cầu của nguồn nhân lực phục vụ các sự kiện quốc tế, nơi người lao động cần chủ động giải quyết các tình huống phát sinh, thích ứng với môi trường đa văn hóa và đảm nhận trách nhiệm trong các vai trò đa dạng.

1.1.2. Phú Quốc như trung tâm tổ chức sự kiện quốc tế

Phú Quốc – “Đảo Ngọc” của Việt Nam – đã được chọn làm địa điểm tổ chức Tuần lễ Cấp cao APEC 2027. Đây là một vinh dự lớn và cũng là cơ hội để hòn đảo khẳng định vị thế là một “trung tâm kinh tế, du lịch và ngoại giao tầm khu vực và toàn cầu” (Nhandan, 2026). Phú Quốc sở hữu hệ sinh thái di sản biển đảo độc đáo, với Vườn Quốc gia chiếm 70% diện tích đảo, các di tích lịch sử như Nhà tù Phú Quốc, và di sản văn hóa phi vật thể như nghề làm nước mắm đang hướng tới UNESCO. Sự kết hợp giữa vẻ đẹp tự nhiên và giá trị văn hóa tạo nên một “Learning Destination” – điểm đến học tập lý tưởng.

Tuy nhiên, việc tổ chức một sự kiện quy mô quốc tế như APEC 2027 đòi hỏi không chỉ hạ tầng vật chất mà còn cả nguồn nhân lực chất lượng cao. Các dự án phục vụ APEC 2027 đang được đẩy nhanh tiến độ, bao gồm “Trung tâm Hội nghị và Triển lãm, nhà hát đa năng”“mở rộng sân bay Phú Quốc” (Vietnam.vn, 2026). Tuy nhiên, việc phát triển nguồn nhân lực trẻ – những “công dân APEC” tương lai – vẫn là một thách thức lớn. Laurajane Smith (2006) đã lập luận rằng “giá trị di sản không nằm trong bản thân các đối tượng hoặc địa điểm vật chất, mà những đối tượng và địa điểm này được sử dụng để tạo ra tính hữu hình cho các giá trị làm nền tảng cho các cộng đồng khác nhau”. Phú Quốc, với tư cách là một điểm đến di sản sống, có thể được sử dụng như một không gian học tập để đào tạo nguồn nhân lực trẻ – những người sẽ trở thành đại sứ văn hóa cho APEC 2027.

1.1.3. Giáo dục trải nghiệm trong đào tạo công dân toàn cầu

Giáo dục trải nghiệm (Experiential Learning) đã được chứng minh là một phương pháp hiệu quả để phát triển năng lực công dân toàn cầu. John Dewey (1938), trong tác phẩm kinh điển Experience and Education, đã khẳng định: “Giáo dục không phải là sự chuẩn bị cho cuộc sống; giáo dục chính là cuộc sống” (Dewey, 1938, tr. 45). Dewey cũng nhấn mạnh rằng “chúng ta không học từ trải nghiệm… chúng ta học từ việc suy ngẫm về trải nghiệm” (Dewey, 1938, tr. 56) – một nguyên lý cốt lõi của học tập trải nghiệm. David Kolb (1984) đã phát triển lý thuyết này thành chu trình học tập trải nghiệm 4 giai đoạn, định nghĩa “learning is the process whereby knowledge is created through the transformation of experience” (Kolb, 1984, tr. 38) – “học tập là quá trình mà qua đó tri thức được tạo ra thông qua sự chuyển hóa của trải nghiệm”. Kolb cũng nhấn mạnh: “Experiential learning posits that learning is the major determinant of human development and how individuals learn shapes the course of their personal development”“Học tập trải nghiệm khẳng định rằng học tập là yếu tố quyết định chính của sự phát triển con người và cách thức cá nhân học tập định hình quá trình phát triển cá nhân của họ” (Kolb, 1984).

Trong bối cảnh đào tạo cho các sự kiện quốc tế, giáo dục trải nghiệm thông qua du lịch học đường (Educational Tourism) cung cấp cơ hội độc đáo để người học phát triển các năng lực cốt lõi. Như Carr (2011) đã nhấn mạnh, trải nghiệm du lịch có tầm quan trọng đặc biệt đối với sự phát triển của trẻ em và gia đình. Falk và Balling (1982) đã chỉ ra rằng bối cảnh của chuyến tham quan – bao gồm cả môi trường vật chất và xã hội – có tác động quan trọng đến hành vi và học tập của người tham gia. Orion và Hofstein (1994) đã chứng minh rằng sự chuẩn bị trước chuyến đi, sự hướng dẫn trong chuyến đi, và các hoạt động sau chuyến đi đều có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả học tập – một nhận định đặc biệt có giá trị trong việc thiết kế các chương trình đào tạo cho APEC 2027.

David Sobel (2004), trong tác phẩm Place-based Education, đã định nghĩa giáo dục dựa trên địa điểm là “quá trình sử dụng cộng đồng và môi trường địa phương làm điểm khởi đầu để dạy các khái niệm trong nhiều lĩnh vực” (Sobel, 2004). Sobel cũng lập luận rằng “Giáo dục dựa trên địa phương là liều thuốc giải cho việc không suy nghĩ về Trái Đất phổ biến trong nhiều trường học” (Sobel, 2004, tr. 12). Phú Quốc, với hệ sinh thái biển đảo đa dạng và di sản văn hóa phong phú, chính là một không gian học tập lý tưởng để áp dụng phương pháp này, giúp người học phát triển cả năng lực công dân toàn cầu và tình yêu với quê hương.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu

Chủ đề Đã nghiên cứu Khoảng trống
Global Citizenship Education (GCED) UNESCO (2024), Oxfam (2015) về GCED và năng lực công dân toàn cầu Thiếu tích hợp với đào tạo cho sự kiện quốc tế cụ thể
OECD Learning Compass 2030 OECD (2018, 2019) về khung năng lực và transformative competencies Chưa tích hợp với du lịch học đường và đào tạo sự kiện quốc tế
Event Management Education Các nghiên cứu về đào tạo quản lý sự kiện và MICE Thiếu kết nối với giáo dục trải nghiệm và du lịch học đường
Educational Tourism Ritchie (2003), Stone & Petrick (2013), Carr (2011) Thiếu tích hợp với đào tạo nguồn nhân lực cho sự kiện quốc tế
Smart Learning / AI-Augmented Learning Holmes et al. (2019), Luckin et al. (2016), Hwang (2014) Chưa áp dụng vào đào tạo cho APEC và sự kiện quốc tế
SkillTrip X Chưa có nghiên cứu Chưa có mô hình tích hợp GCED – OECD 2030 – Event Education – Educational Tourism – AI

Điểm nhấn: Hiện chưa có mô hình nào tích hợp một cách có hệ thống các yếu tố của giáo dục công dân toàn cầu (GCED), OECD Learning Compass 2030, giáo dục sự kiện quốc tế, học tập trải nghiệm (Experiential Learning), Smart Learning và du lịch học đường (Educational Tourism) vào một khung lý thuyết thống nhất cho đào tạo nguồn nhân lực trẻ phục vụ các sự kiện quốc tế như APEC 2027. Khoảng trống này đặt ra yêu cầu xây dựng một mô hình mới – SkillTrip X APEC Framework – có khả năng chuyển hóa các trải nghiệm thực địa tại Phú Quốc thành các cơ hội phát triển năng lực công dân toàn cầu và năng lực phục vụ sự kiện quốc tế một cách có hệ thống, với sự hỗ trợ của AI để cá nhân hóa và tối ưu hóa quá trình học tập.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

(1) Phân tích cơ sở lý luận về phát triển công dân toàn cầu và năng lực phục vụ sự kiện quốc tế trong bối cảnh AI, bao gồm các lý thuyết về GCED, OECD Learning Compass 2030, Experiential Learning, Educational Tourism, MICE Education và Smart Learning.

(2) Đề xuất khung SkillTrip X hướng tới APEC 2027, tích hợp giáo dục công dân toàn cầu, du lịch học đường và AI trong một mô hình thống nhất.

(3) Xây dựng mô hình giáo dục trải nghiệm tích hợp AI phục vụ đào tạo nguồn nhân lực trẻ cho các sự kiện quốc tế, với APEC 2027 tại Phú Quốc là trường hợp nghiên cứu.

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

RQ1: APEC 2027 đặt ra những yêu cầu gì đối với nguồn nhân lực trẻ về năng lực công dân toàn cầu và kỹ năng phục vụ sự kiện quốc tế?

RQ2: Mô hình SkillTrip X có thể phát triển năng lực công dân toàn cầu và năng lực phục vụ sự kiện quốc tế như thế nào thông qua du lịch học đường và trải nghiệm thực địa tại Phú Quốc?

RQ3: AI đóng góp như thế nào vào việc đào tạo năng lực phục vụ sự kiện quốc tế trong khuôn khổ mô hình SkillTrip X, đặc biệt trong việc hỗ trợ các transformative competencies của OECD và năng lực đa văn hóa?

  1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN (Literature Review)

2.1. Giáo dục công dân toàn cầu (Global Citizenship Education – GCED)

Giáo dục công dân toàn cầu (GCED) là một lĩnh vực giáo dục liên ngành, tập trung vào việc trang bị cho người học các kiến thức, kỹ năng, giá trị và thái độ cần thiết để trở thành những công dân có trách nhiệm trong một thế giới kết nối. UNESCO (2024) định nghĩa GCED là một cách tiếp cận giáo dục “nhằm mục đích trang bị cho người học ở mọi lứa tuổi các giá trị, kiến thức và kỹ năng dựa trên và thấm nhuần nhân quyền, công bằng xã hội, đa dạng văn hóa và bình đẳng giới”. GCED “thúc đẩy sự tham gia tích cực của người học trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu như bất bình đẳng, biến đổi khí hậu và xung đột”.

UNESCO (2024) đã xác định ba lĩnh vực học tập cốt lõi của GCED:

Lĩnh vực Mô tả
Nhận thức Kiến thức và hiểu biết về các vấn đề toàn cầu và các mối liên kết giữa các quốc gia
Cảm xúc xã hội Cảm giác đồng thuộc, đồng cảm, và cam kết với các giá trị toàn cầu
Hành vi Khả năng hành động vì sự thay đổi tích cực ở cấp độ địa phương, quốc gia và toàn cầu

Trong bối cảnh APEC 2027, GCED đặc biệt quan trọng vì nó trang bị cho người học khả năng hiểu và tôn trọng sự đa dạng văn hóa – một yêu cầu thiết yếu khi làm việc với các đại biểu từ 21 nền kinh tế thành viên APEC. Laurajane Smith (2006) đã lập luận rằng “di sản là một tập hợp các biểu tượng văn hóa chỉ ra các giá trị quốc gia hoặc phổ quát”. Phú Quốc, với tư cách là một điểm đến di sản sống, có thể trở thành một không gian học tập để người học phát triển năng lực liên văn hóa và nhận thức toàn cầu – những năng lực cốt lõi của GCED.

2.2. OECD Learning Compass 2030

OECD (2019) đã giới thiệu Learning Compass 2030 như một khung định hướng phát triển năng lực cho thế kỷ XXI. Khung này được thiết kế để “giúp học sinh điều hướng thế giới đang thay đổi của chúng ta”. Trọng tâm của Learning Compass 2030 là khái niệm “Student Agency”“khả năng thiết lập mục tiêu, phản tư và hành động một cách có trách nhiệm để tạo ra sự thay đổi” (OECD, 2019, tr. 8). OECD định nghĩa “Learner agency is about acting rather than being acted upon; shaping rather than being shaped; and making responsible decisions and choices rather than accepting those determined by others” (OECD, 2019).

Bên cạnh Student Agency, Learning Compass 2030 còn nhấn mạnh khái niệm “Co-agency”“khả năng làm việc cùng với người khác để đạt được mục tiêu chung”. Ba “Transformative Competencies” được xác định là cốt lõi:

  1. Tạo ra giá trị mới(Creating new value) – “Khả năng tạo ra các ý tưởng, giải pháp và sản phẩm mới”.
  2. Giải quyết căng thẳng và nghịch cảnh(Reconciling tensions and dilemmas) – “Khả năng xử lý các tình huống phức tạp và mâu thuẫn”.
  3. Đảm nhận trách nhiệm(Taking responsibility) – “Khả năng nhận thức và hành động dựa trên các giá trị đạo đức”.

OECD (2018) đã nhấn mạnh rằng “các thế hệ tương lai sẽ cần các năng lực chuyển hóa để định hình một tương lai tốt đẹp hơn trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng”. Trong bối cảnh APEC 2027, các năng lực chuyển hóa này đặc biệt phù hợp với yêu cầu của nguồn nhân lực phục vụ sự kiện quốc tế – những người cần tạo ra các giải pháp sáng tạo cho các tình huống phức tạp, giải quyết xung đột và căng thẳng trong môi trường đa văn hóa, và đảm nhận trách nhiệm trong các vai trò đa dạng.

2.3. Lý thuyết học tập trải nghiệm (Experiential Learning)

Nền tảng triết học sâu xa của nghiên cứu này dựa vào tư tưởng kinh điển của John Dewey (1938) trong công trình Experience and Education: “Giáo dục không phải là sự chuẩn bị cho cuộc sống; giáo dục chính là cuộc sống” (Dewey, 1938, tr. 45). Dewey cảnh báo rằng trải nghiệm thiếu suy ngẫm sẽ không tạo ra tri thức: “Chúng ta không học từ trải nghiệm… chúng ta học từ việc suy ngẫm về trải nghiệm” (Dewey, 1938, tr. 56). Dewey cũng chỉ ra rằng “niềm tin rằng mọi giáo dục đích thực đều đến từ trải nghiệm không có nghĩa là mọi trải nghiệm đều mang tính giáo dục đích thực hoặc bình đẳng” – một lưu ý quan trọng khi thiết kế các chương trình trải nghiệm cho đào tạo sự kiện quốc tế.

David Kolb (1984) đã xây dựng Mô hình Chu trình học tập trải nghiệm với 4 giai đoạn: Trải nghiệm cụ thể, Quan sát phản chiếu, Khái niệm hóa trừu tượng, và Thử nghiệm tích cực. Kolb định nghĩa: “Learning is the process whereby knowledge is created through the transformation of experience” (Kolb, 1984, tr. 38) – “Học tập là quá trình mà qua đó tri thức được tạo ra thông qua sự chuyển hóa của trải nghiệm”. Kolb cũng nhấn mạnh: “Experiential learning posits that learning is the major determinant of human development and how individuals learn shapes the course of their personal development”“Học tập trải nghiệm khẳng định rằng học tập là yếu tố quyết định chính của sự phát triển con người và cách thức cá nhân học tập định hình quá trình phát triển cá nhân của họ” (Kolb, 1984).

Thomas Howard Morris (2020) đã đề xuất mô hình sửa đổi của chu trình Kolb, nhấn mạnh bốn trụ cột: “trải nghiệm cụ thể giàu bối cảnh, quan sát phản chiếu phê phán, khái niệm hóa trừu tượng theo ngữ cảnh cụ thể, và thử nghiệm tích cực mang tính thực tiễn”. Trong bối cảnh đào tạo cho APEC 2027, mô hình này cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để thiết kế các trải nghiệm học tập tại Phú Quốc, nơi người học có thể trực tiếp tương tác với môi trường sự kiện quốc tế, phản tư về các trải nghiệm đa văn hóa, và phát triển các năng lực cần thiết.

2.4. Du lịch học đường và Học tập phục vụ cộng đồng (Educational Tourism và Service Learning)

Du lịch học đường (Educational Tourism) là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, kết nối giáo dục, du lịch và phát triển bền vững. Ritchie (2003) định nghĩa du lịch học đường là hoạt động dịch chuyển ngoài không gian cư trú thường xuyên, lấy việc học hỏi và thu nhận kiến thức làm động cơ cốt lõi. Stone và Petrick (2013) đã chỉ ra rằng hiệu quả tiếp thu tri thức tăng trưởng tới 40% khi bối cảnh không gian được thay đổi.

Falk và Balling (1982) đã chứng minh rằng bối cảnh của chuyến tham quan – bao gồm cả môi trường vật chất và xã hội – có tác động quan trọng đến hành vi và học tập của người tham gia. Orion và Hofstein (1994) đã chỉ ra rằng sự chuẩn bị trước chuyến đi, sự hướng dẫn trong chuyến đi, và các hoạt động sau chuyến đi đều có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả học tập. Knapp (2000) đã chỉ ra rằng các trải nghiệm thực địa được thiết kế tốt sẽ tạo ra những “ký ức đáng nhớ dài hạn”, đóng vai trò nền tảng cho thái độ tích cực và niềm đam mê lâu dài.

Học tập phục vụ cộng đồng (Service Learning) là một phương pháp giáo dục kết hợp học tập với phục vụ cộng đồng. Eyler và Giles (1999) đã chứng minh rằng học tập phục vụ cộng đồng là phương thức duy nhất có khả năng kết nối mạnh mẽ giữa phát triển cá nhân và tăng trưởng trí tuệ. Furco (2002) đã xây dựng khung phân định rạch ròi giữa học tập phục vụ cộng đồng với các hình thức tình nguyện thuần túy, nhấn mạnh yêu cầu cân bằng giữa mục tiêu học tập sư phạm và lợi ích thực chất mà cộng đồng nhận được.

Trong bối cảnh APEC 2027, du lịch học đường và học tập phục vụ cộng đồng có thể được kết hợp để tạo ra các chương trình đào tạo nguồn nhân lực trẻ, trong đó học sinh tham gia vào các hoạt động phục vụ sự kiện quốc tế, đồng thời học hỏi và phát triển các năng lực cần thiết. Tổ chức Du lịch Liên hợp quốc (UN Tourism, 2024) đã nhấn mạnh rằng “đa dạng hóa du lịch cùng với việc thúc đẩy giáo dục tốt hơn sẽ là chìa khóa để xây dựng một ngành du lịch bền vững và có khả năng phục hồi”. Chủ tịch Philippines Ferdinand Marcos Jr. cũng đã khẳng định tại Hội nghị UN Tourism: “Education is always going to make any industry better and certainly tourism is no different” (UN Tourism, 2024) – “Giáo dục luôn làm cho bất kỳ ngành nào tốt hơn và chắc chắn du lịch cũng không khác”.

2.5. Giáo dục MICE và Năng lực phục vụ sự kiện quốc tế

MICE (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions) là một lĩnh vực quan trọng của ngành du lịch và dịch vụ, đóng góp đáng kể vào phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế. Đào tạo nguồn nhân lực cho MICE đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và năng lực công dân toàn cầu.

Các năng lực cốt lõi cho nhân lực phục vụ sự kiện quốc tế bao gồm:

Nhóm năng lực Mô tả
Năng lực tổ chức sự kiện Lập kế hoạch, quản lý dự án, điều phối logistics
Kỹ năng giao tiếp quốc tế Ngoại ngữ, giao tiếp liên văn hóa, kỹ năng thuyết trình
Năng lực công dân toàn cầu Hiểu biết văn hóa quốc tế, tôn trọng đa dạng, ý thức trách nhiệm xã hội
Năng lực số Sử dụng công nghệ số, ứng dụng AI, phân tích dữ liệu
Năng lực phục vụ khách hàng Kỹ năng chăm sóc khách hàng, xử lý tình huống, giải quyết vấn đề
Năng lực phát triển bền vững Nhận thức về môi trường, tổ chức sự kiện xanh

Trong bối cảnh APEC 2027, các năng lực này đặc biệt quan trọng vì sự kiện thu hút khoảng 10.000 đại biểu quốc tế, đòi hỏi nguồn nhân lực có khả năng làm việc trong môi trường đa văn hóa, sử dụng công nghệ số và AI, và tổ chức sự kiện theo tiêu chuẩn quốc tế.

2.6. Smart Learning và AI-Augmented Learning

Smart Learning, như được định nghĩa bởi Hwang (2014) và Zhu và cộng sự (2016), là hình thức học tập được hỗ trợ bởi các công nghệ thông minh để tạo ra trải nghiệm học tập thích ứng, cá nhân hóa và hiệu quả. Các đặc trưng của Smart Learning – tính thích ứng (adaptive), cá nhân hóa (personalized), thông minh (intelligent), nhận biết ngữ cảnh (context-aware), và phổ biến (ubiquitous) – có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đào tạo nguồn nhân lực cho các sự kiện quốc tế.

AI-Augmented Learning (Holmes et al., 2019; Luckin et al., 2016) nhấn mạnh vai trò của AI như một “tác nhân tăng cường” (augmenting agent), không thay thế con người mà bổ sung và nâng cao năng lực của con người trong quá trình học tập. Giáo sư Wayne Holmes (2025), Đại học College London, đã nhấn mạnh: “Everybody needs to be critically AI-literate” (Holmes, 2025) – “Mọi người đều cần có năng lực AI phê phán”. Ông cũng cảnh báo rằng “AI has the potential to undermine student initiative because it is prescriptive (it says ‘do this’, ‘now do that’), which affects the quality of learning”“AI có tiềm năng làm suy yếu sáng kiến của học sinh vì nó mang tính mệnh lệnh”.

Giáo sư Rose Luckin (2024), Đại học College London, đã nhấn mạnh: “It’s really important that we see AI as a tool to make us smarter, not to dumb us down” (Luckin, 2024) – “Điều thực sự quan trọng là chúng ta coi AI như một công cụ để làm cho chúng ta thông minh hơn, không phải để làm chúng ta trở nên kém thông minh hơn”. Bà cũng chỉ ra rằng “Neither artificial intelligence nor education is new; what is new is free and open access to AI tools” (Luckin, 2024) – “Cả trí tuệ nhân tạo và giáo dục đều không phải là mới; điều mới là khả năng tiếp cận miễn phí và mở với các công cụ AI”.

Năm 2024, UNESCO đã ban hành AI Competency Framework for Students với 12 năng lực được phân bố trong bốn chiều: Tư duy lấy con người làm trung tâm, Đạo đức AI, Kỹ thuật và ứng dụng AI, và Thiết kế hệ thống AI. Khung này nhằm “trang bị cho học sinh kiến thức, kỹ năng và giá trị để tham gia vào AI một cách hiệu quả và có trách nhiệm”.

2.7. Khung năng lực số DigComp 2.2 và kỹ năng 7Cs

DigComp 2.2 – Khung năng lực số cho công dân của Ủy ban Châu Âu (2022) – đã được cập nhật để “bao gồm các kỹ năng, kiến thức và thái độ liên quan đến AI và việc sử dụng dữ liệu”. Một khía cạnh quan trọng của khung này là “hiểu được tác động của công nghệ số đến môi trường và thúc đẩy việc sử dụng bền vững các thiết bị số”.

Khung năng lực 7Cs (Trilling & Fadel, 2009) bao gồm: Critical Thinking, Creativity, Communication, Collaboration, Cross-cultural Understanding, Career & Learning Self-Reliance, và Computing & ICT Literacy. Các tác giả đã hệ thống hóa các kỹ năng cần thiết với công thức nổi tiếng: 3Rs × 7Cs = 21st Century Learning.

2.8. Khoảng trống lý luận

Lý thuyết Điểm mạnh Hạn chế/Khoảng trống
GCED Kết nối giáo dục với các thách thức toàn cầu; khung toàn diện Thiếu tích hợp với đào tạo cho sự kiện quốc tế cụ thể
OECD Learning Compass 2030 Khung năng lực toàn diện; transformative competencies Chưa tích hợp với du lịch học đường và đào tạo sự kiện quốc tế
Experiential Learning Nền tảng triết học và tâm lý học vững chắc Chưa kết nối với đào tạo cho sự kiện quốc tế
Educational Tourism Cung cấp trải nghiệm thực tế, phát triển năng lực đa dạng Thiếu tích hợp với đào tạo nguồn nhân lực cho sự kiện quốc tế
MICE Education Tập trung vào kỹ năng tổ chức sự kiện Thiếu kết nối với giáo dục trải nghiệm và du lịch học đường
Smart Learning / AI Tận dụng công nghệ số và AI; cá nhân hóa Thiếu kết nối với đào tạo cho APEC và sự kiện quốc tế

Khoảng trống lý luận chính: Hiện chưa có một mô hình nào tích hợp có hệ thống các yếu tố của giáo dục công dân toàn cầu (GCED), OECD Learning Compass 2030, giáo dục sự kiện quốc tế (MICE Education), học tập trải nghiệm (Experiential Learning), Smart Learning, AI-Augmented Learning và du lịch học đường (Educational Tourism) vào một khung lý thuyết thống nhất cho đào tạo nguồn nhân lực trẻ phục vụ các sự kiện quốc tế như APEC 2027. Khoảng trống này đặt ra yêu cầu xây dựng một mô hình mới – SkillTrip X APEC Framework – có khả năng chuyển hóa các trải nghiệm thực địa tại Phú Quốc thành các cơ hội phát triển năng lực công dân toàn cầu và năng lực phục vụ sự kiện quốc tế một cách có hệ thống.

  1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (Research Methodology)

3.1. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này áp dụng thiết kế nghiên cứu lý thuyết (Conceptual Research) kết hợp với nghiên cứu thiết kế (Design-Based Research). Thiết kế này phù hợp với mục tiêu xây dựng một khung lý thuyết mới cho đào tạo nguồn nhân lực trẻ cho các sự kiện quốc tế, dựa trên sự tổng hợp và tích hợp các lý thuyết và mô hình hiện có (Jaakkola, 2020). Nghiên cứu thiết kế cho phép phát triển một mô hình có khả năng ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh APEC 2027 tại Phú Quốc (McKenney & Reeves, 2018).

3.2. Phương pháp

Phương pháp Mô tả Mục đích
Systematic Literature Review Tổng quan hệ thống theo PRISMA Xác định và tổng hợp các nghiên cứu về GCED, OECD 2030, Experiential Learning, Educational Tourism, MICE Education, và AI
Document Analysis Phân tích tài liệu định tính Phân tích các tài liệu từ OECD, UNESCO, APEC, UN Tourism, ICCA
Comparative Analysis So sánh các mô hình hiện có Xác định điểm mạnh, hạn chế và khoảng trống của các mô hình hiện hành
Case Study Nghiên cứu trường hợp APEC 2027 tại Phú Quốc Minh họa và kiểm chứng tính khả thi của mô hình

3.3. Nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng các tài liệu từ các nguồn uy tín:

Nguồn Loại tài liệu
OECD Báo cáo về Learning Compass 2030, Education Policy Outlook
UNESCO Báo cáo về GCED, AI Competency Framework
APEC Tài liệu về APEC 2027 và các chương trình hợp tác
UN Tourism Báo cáo về du lịch và giáo dục
ICCA Báo cáo về ngành MICE và sự kiện quốc tế
Scopus, Web of Science Bài báo khoa học về GCED, học tập trải nghiệm, AI, du lịch học đường, MICE

3.4. Quy trình nghiên cứu

  1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (Results)

4.1. APEC Global Citizen Competency Framework

Từ phân tích lý luận về GCED, OECD Learning Compass 2030, MICE Education và các khung năng lực quốc tế, nghiên cứu đề xuất APEC Global Citizen Competency Framework với 5 nhóm năng lực cốt lõi:

Mô tả 5 nhóm năng lực và liên kết với OECD Learning Compass 2030:

Nhóm năng lực Mô tả Liên kết OECD 2030
Global Citizenship Hiểu biết toàn cầu, tôn trọng đa dạng văn hóa, cam kết trách nhiệm xã hội Student Agency; Taking Responsibility
Hospitality Kỹ năng phục vụ, giao tiếp chuyên nghiệp, xử lý tình huống linh hoạt Co-agency; Reconciling tensions
Communication Ngoại ngữ, giao tiếp liên văn hóa, thuyết trình đa phương tiện Skills; Cross-cultural Understanding
Digital Competence Công nghệ số, AI ứng dụng trong sự kiện, phân tích dữ liệu Computing & ICT Literacy; Creating new value
Sustainable Development Nhận thức môi trường, tổ chức sự kiện xanh, hành động vì phát triển bền vững Attitudes & Values; Global Citizenship

4.2. Kiến trúc SkillTrip X hướng tới APEC 2027

Từ khung APEC Global Citizen Competency Framework, nghiên cứu đề xuất Kiến trúc SkillTrip X APEC với 5 thành phần:

4.3. Quy trình học tập trải nghiệm 7 giai đoạn

SkillTrip X APEC được cấu trúc thành 7 giai đoạn liên hoàn, mở rộng chu trình 4 giai đoạn của Kolb (1984) và tích hợp mô hình sửa đổi của Morris (2020), hướng tới phát triển năng lực phục vụ sự kiện quốc tế:

Mô tả 7 giai đoạn và liên kết với năng lực APEC:

Giai đoạn Mô tả Vai trò AI Năng lực phát triển
1. Pre-Trip Chuẩn bị cho APEC: tìm hiểu về APEC, văn hóa các nước thành viên, thiết lập mục tiêu học tập AI Language Coach, AI Cultural Guide Global Citizenship; Communication
2. On-Trip Trải nghiệm thực tế tại Phú Quốc: tham quan các địa điểm phục vụ APEC, tương tác với cộng đồng AI Cultural Guide, AI Event Simulation Hospitality; Communication
3. Reflection Suy ngẫm về trải nghiệm: viết nhật ký, phân tích các tình huống đa văn hóa AI Reflection, AI Analytics Critical Thinking; Cross-cultural Understanding
4. Knowledge Construction Tổng hợp và khái niệm hóa tri thức về tổ chức sự kiện quốc tế AI Analytics, AI Assessment Digital Competence; Creating new value
5. Service Project Áp dụng tri thức vào dự án phục vụ APEC: mô phỏng tổ chức sự kiện, hỗ trợ đại biểu AI Event Simulation, AI Customer Service Hospitality; Sustainable Development
6. Digital Portfolio Xây dựng hồ sơ số về năng lực phục vụ sự kiện quốc tế AI Portfolio, AI Analytics Digital Competence; Taking Responsibility
7. Lifelong Learning Kết nối trải nghiệm với học tập suốt đời và cơ hội nghề nghiệp trong MICE AI Analytics, AI Career Coach Career & Learning Self-Reliance; Co-agency

4.4. AI hỗ trợ đào tạo APEC 2027

SkillTrip X APEC tích hợp 6 vai trò của AI trong đào tạo nguồn nhân lực cho sự kiện quốc tế:

Vai trò AI Chức năng Ứng dụng trong đào tạo APEC 2027
AI Language Coach Huấn luyện ngôn ngữ cá nhân hóa Luyện tập tiếng Anh giao tiếp quốc tế; phát triển từ vựng chuyên ngành MICE
AI Cultural Guide Hướng dẫn văn hóa thông minh Cung cấp thông tin về văn hóa các nước APEC; giải thích phong tục tập quán
AI Event Simulation Mô phỏng sự kiện ảo Tạo môi trường mô phỏng tổ chức sự kiện; thực hành xử lý tình huống
AI Customer Service Hỗ trợ dịch vụ khách hàng Mô phỏng tương tác với đại biểu; phát triển kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp
AI Analytics Phân tích dữ liệu học tập Theo dõi tiến trình; đánh giá mức độ sẵn sàng phục vụ APEC
AI Assessment Đánh giá năng lực Đánh giá kỹ năng giao tiếp, phục vụ, tổ chức sự kiện

Như UNESCO (2023) đã chỉ dẫn: “AI phải được triển khai như một công cụ để trao quyền cho người học, không phải để thay thế các tương tác xã hội và trải nghiệm thực tế vốn là nền tảng của giáo dục nhân văn” (UNESCO, 2023, tr. 28). Trong bối cảnh đào tạo cho APEC 2027, AI có vai trò hỗ trợ và tăng cường các trải nghiệm thực tế, không thay thế các tương tác trực tiếp với đại biểu và cộng đồng – vốn là cốt lõi của học tập phục vụ sự kiện quốc tế. Giáo sư Rose Luckin (2024) đã nhấn mạnh: “Human interaction is something to be cherished, not thrown out”“Tương tác con người là điều cần được trân trọng, không phải loại bỏ”.

4.5. Learning Destination phục vụ APEC

Ma trận Learning Destination kết nối các điểm đến tại Phú Quốc với nội dung học tập, hỗ trợ AI và năng lực đầu ra:

Điểm đến Nội dung học tập AI hỗ trợ Năng lực
Trung tâm Hội nghị & Triển lãm Tổ chức sự kiện quốc tế, quản lý logistics, đón tiếp đại biểu AI Event Simulation, AI Customer Service Hospitality; Digital Competence
Khách sạn quốc tế Nghiệp vụ khách sạn, dịch vụ lưu trú, giao tiếp đa văn hóa AI Language Coach, AI Cultural Guide Hospitality; Communication
Sân bay Quốc tế Phú Quốc Nghiệp vụ sân bay, đón tiếp ngoại giao, xử lý tình huống AI Customer Service, AI Analytics Hospitality; Global Citizenship
Cảng biển Logistics quốc tế, quản lý vận tải biển, dịch vụ cảng AI Analytics, AI Assessment Digital Competence; Sustainable Development
Khu du lịch sinh thái Du lịch bền vững, bảo tồn đa dạng sinh học, phát triển xanh AI Cultural Guide, AI Analytics Sustainable Development; Global Citizenship
Cộng đồng địa phương Văn hóa địa phương, tri thức bản địa, phát triển cộng đồng AI Cultural Guide, AI Language Coach Cross-cultural Understanding; Communication

4.6. Khung năng lực đầu ra

SkillTrip X APEC tích hợp các khung năng lực sau để phát triển năng lực phục vụ sự kiện quốc tế:

Khung năng lực Năng lực cốt lõi Phát triển qua đào tạo APEC
APEC Global Citizen Framework Global Citizenship, Hospitality, Communication, Digital Competence, Sustainable Development Phát triển toàn diện qua 7 giai đoạn và các Learning Destination
OECD Learning Compass 2030 Student Agency, Co-agency, Transformative Competencies (Tạo giá trị mới, Giải quyết căng thẳng, Đảm nhận trách nhiệm) Phát triển qua dự án phục vụ và mô phỏng sự kiện
UNESCO GCED Nhận thức toàn cầu, Kỹ năng liên văn hóa, Hành động có trách nhiệm Phát triển qua tương tác với cộng đồng đa văn hóa
DigComp 2.2 Thông tin, Giao tiếp, Tạo nội dung, An toàn, Giải quyết vấn đề Phát triển qua sử dụng công nghệ số trong tổ chức sự kiện
UNESCO AI Literacy Tư duy lấy con người làm trung tâm, Đạo đức AI, Kỹ thuật và ứng dụng AI Phát triển qua tương tác với AI trong các giai đoạn
7Cs Critical Thinking, Creativity, Communication, Collaboration, Cross-cultural Understanding, Career & Learning Self-Reliance, Computing & ICT Literacy Phát triển qua các hoạt động học tập và dự án phục vụ
Năng lực MICE Tổ chức sự kiện, Quản lý hội nghị, Dịch vụ khách hàng, Logistics Phát triển qua trải nghiệm thực tế và mô phỏng
  1. THẢO LUẬN (Discussion)

5.1. Đóng góp học thuật

SkillTrip X APEC đóng góp vào sự phát triển của giáo dục công dân toàn cầu và đào tạo nguồn nhân lực cho sự kiện quốc tế theo ba hướng:

Thứ nhất, nghiên cứu đề xuất APEC Global Citizen Competency Framework như một khung lý thuyết mới, tích hợp OECD Learning Compass 2030, UNESCO GCED, MICE Education và các khung năng lực quốc tế vào một hệ thống thống nhất cho đào tạo nguồn nhân lực cho các sự kiện quốc tế. Khái niệm này mở rộng cách hiểu truyền thống về GCED – vốn thường chỉ tập trung vào nội dung chương trình giảng dạy – sang một cách tiếp cận ứng dụng hơn, trong đó các điểm đến học tập và trải nghiệm thực địa trở thành môi trường phát triển năng lực cụ thể cho các sự kiện quốc tế.

Thứ hai, mô hình SkillTrip X APEC mở rộng OECD Learning Compass 2030 thông qua quy trình học tập trải nghiệm 7 giai đoạn và tích hợp AI. Trong khi OECD (2019) đã xác định các transformative competencies, SkillTrip X APEC cung cấp một lộ trình thực tiễn để phát triển các năng lực này thông qua trải nghiệm thực địa tại Phú Quốc. Như Morris (2020) đã chỉ ra, “một vấn đề then chốt trong việc diễn giải mô hình Kolb liên quan đến sự thiếu rõ ràng”, và SkillTrip X APEC giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp một cấu trúc rõ ràng với các giai đoạn được xác định cụ thể, tích hợp các yếu tố của OECD Learning Compass 2030 và các yêu cầu cụ thể của APEC 2027. Thomas Howard Morris (2020) đã nhấn mạnh rằng học tập trải nghiệm cần “bối cảnh phong phú” (rich context) cho trải nghiệm cụ thể – và Phú Quốc, với tư cách là địa điểm tổ chức APEC 2027, cung cấp một bối cảnh đặc biệt phong phú và có ý nghĩa cho việc đào tạo nguồn nhân lực trẻ.

Thứ ba, mô hình tích hợp các khung năng lực quốc tế (APEC GC, OECD 2030, UNESCO GCED, 7Cs, DigComp 2.2, UNESCO AI Literacy, MICE Competencies) trong đào tạo nguồn nhân lực cho APEC, tạo ra một khung phát triển năng lực toàn diện. Sự tích hợp này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh UNESCO (2024) đã ban hành AI Competency Framework for Students, đòi hỏi các mô hình giáo dục phải tích hợp AI một cách có mục đích và có hệ thống.

5.2. Đóng góp thực tiễn

SkillTrip X APEC có ý nghĩa thực tiễn đối với nhiều bên liên quan:

*Đối với nhà trường và cơ sở giáo dục: * Mô hình cung cấp một khung thiết kế chương trình đào tạo nguồn nhân lực cho các sự kiện quốc tế, tích hợp vào chương trình giáo dục chính khóa và gắn với mục tiêu phát triển năng lực cụ thể cho APEC 2027. Các trường có thể sử dụng quy trình 7 giai đoạn để đảm bảo rằng mỗi hoạt động đào tạo đều có giá trị học tập rõ ràng.

*Đối với Ban Tổ chức APEC 2027 và các cơ quan quản lý: * Mô hình định hướng phát triển các chương trình đào tạo tình nguyện viên và nhân lực phục vụ sự kiện, tích hợp công nghệ số và AI để nâng cao chất lượng đào tạo. Việc chuẩn bị “từ sớm, từ xa, từ cơ sở” (Vietnam.vn, 2026) cho APEC 2027 có thể được hỗ trợ bởi mô hình này.

*Đối với doanh nghiệp MICE và du lịch: * Mô hình định hướng phát triển các sản phẩm đào tạo và trải nghiệm gắn với sự kiện quốc tế, đáp ứng yêu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao. Tổ chức Du lịch Liên hợp quốc (UN Tourism, 2024) đã nhấn mạnh rằng các sáng kiến giáo dục và đa dạng hóa sẽ là chìa khóa để xây dựng một ngành du lịch bền vững và có khả năng phục hồi.

*Đối với cộng đồng địa phương tại Phú Quốc: * Mô hình tạo cơ hội cho cộng đồng địa phương tham gia vào quá trình đào tạo, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, đồng thời phát triển các kết nối với sự kiện quốc tế. Laurajane Smith (2006) đã nhấn mạnh rằng “tất cả di sản đều có sự bất hòa” – và việc thu hút cộng đồng tham gia vào quá trình đào tạo có thể giúp giải quyết các căng thẳng và xây dựng sự đồng thuận.

5.3. So sánh với các mô hình hiện có

Mô hình AI GCED Event Competencies Trải nghiệm
GCED (UNESCO)
OECD Learning Compass
Service Learning
MICE Education
SkillTrip X APEC

Bảng so sánh cho thấy SkillTrip X APEC là mô hình duy nhất tích hợp đầy đủ các yếu tố: AI, GCED, năng lực sự kiện quốc tế và học tập trải nghiệm trong một khung lý thuyết thống nhất cho đào tạo nguồn nhân lực cho APEC 2027.

5.4. Khả năng nhân rộng

Mô hình SkillTrip X APEC có khả năng áp dụng cho nhiều loại hình sự kiện quốc tế khác nhau:

  • APEC:Áp dụng cho các kỳ APEC tiếp theo và các sự kiện ngoại giao quy mô lớn.
  • ASEAN:Áp dụng cho các hội nghị và sự kiện của ASEAN.
  • EXPO:Áp dụng cho các Triển lãm Quốc tế.
  • Festival quốc tế:Áp dụng cho các lễ hội văn hóa và nghệ thuật quốc tế.
  • Sự kiện MICE:Áp dụng cho các hội nghị, triển lãm, sự kiện khách hàng và sự kiện động lực.
  • Điểm đến quốc tế:Áp dụng cho các điểm đến du lịch tổ chức sự kiện quốc tế.

UNESCO (2024) đã khẳng định rằng “tham gia vào di sản sống khuyến khích người học khám phá những con đường mới để đến với tri thức” – và Phú Quốc, với tư cách là một điểm đến di sản sống, có thể trở thành một mô hình cho các điểm đến khác trong việc chuẩn bị nguồn nhân lực cho các sự kiện quốc tế.

  1. KẾT LUẬN (Conclusion)

Nghiên cứu đã xây dựng cơ sở lý luận và đề xuất mô hình SkillTrip X APEC như một khung giáo dục trải nghiệm thông minh nhằm phát triển nguồn nhân lực trẻ phục vụ APEC 2027 tại Phú Quốc. Mô hình được phát triển trên cơ sở tích hợp các lý thuyết về giáo dục trải nghiệm (Dewey; Kolb; Morris), giáo dục công dân toàn cầu (UNESCO), OECD Learning Compass 2030, du lịch học đường, Smart Learning, AI-Augmented Learning cùng các khung năng lực quốc tế như DigComp 2.2, UNESCO AI Competency Framework7Cs. Sự kết hợp này tạo nên một nền tảng lý luận liên ngành cho đào tạo nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

Kết quả nghiên cứu cho thấy APEC 2027 đặt ra yêu cầu mới đối với thế hệ trẻ về năng lực công dân toàn cầu, giao tiếp đa văn hóa, năng lực số, trí tuệ nhân tạo và phát triển bền vững. Để đáp ứng yêu cầu đó, nghiên cứu đề xuất APEC Global Citizen Competency Framework gồm năm nhóm năng lực cốt lõi và mô hình SkillTrip X APEC với năm thành phần cùng quy trình học tập trải nghiệm bảy giai đoạn, mở rộng chu trình Kolb thông qua sự tích hợp AI trong toàn bộ quá trình từ chuẩn bị, trải nghiệm thực địa đến phản tư, xây dựng tri thức và học tập suốt đời. Đồng thời, nghiên cứu xác định sáu vai trò của AI trong đào tạo nguồn nhân lực sự kiện quốc tế và xây dựng ma trận “Điểm đến – Hoạt động học tập – AI – Năng lực đầu ra”, tạo công cụ thiết kế chương trình đào tạo gắn với bối cảnh thực tiễn của Phú Quốc.

Về mặt học thuật, nghiên cứu có năm đóng góp nổi bật: (1) đề xuất APEC Global Citizen Competency Framework; (2) phát triển SkillTrip X APEC như một mô hình giáo dục trải nghiệm thông minh tích hợp AI; (3) xây dựng ma trận liên kết điểm đến, hoạt động học tập và năng lực đầu ra; (4) tích hợp các khung năng lực quốc tế gồm OECD Learning Compass 2030, UNESCO GCED, DigComp 2.2, UNESCO AI Competency Framework, năng lực MICE và 7Cs vào một khung thống nhất; và (5) đề xuất mô hình có khả năng mở rộng cho các sự kiện quốc tế khác như ASEAN, EXPO, MICE, hội nghị và festival. Qua đó, SkillTrip X APEC không chỉ góp phần chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao cho APEC 2027 mà còn mở ra một hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu và triển khai giáo dục trải nghiệm thông minh phục vụ phát triển du lịch và hội nhập quốc tế.

TÀI LIỆU THAM KHẢO (References)

Lý thuyết giáo dục trải nghiệm và công dân toàn cầu

  1. Dewey, J. (1938). Experience and Education. New York: Macmillan.
  2. Kolb, D. A. (1984). Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall.
  3. Morris, T. H. (2020). Experiential learning – A systematic review and revision of Kolb’s model. Interactive Learning Environments, 28(8), 1064-1077.
  4. Sobel, D. (2004). Place-based Education: Connecting Classrooms and Communities. Orion Society.
  5. Sobel, D. (2013). Place-based Education: Connecting Classrooms and Communities(2nd ed.). Orion Society.
  6. Smith, L. (2006). Uses of Heritage. Routledge.
  7. Lowenthal, D. (2015). The Past is a Foreign Country—Revisited. Cambridge University Press.

OECD Learning Compass 2030 và GCED

  1. (2018). The Future of Education and Skills: Education 2030. Paris: OECD Publishing.
  2. (2019). OECD Learning Compass 2030: A Series of Concept Notes. Paris: OECD Publishing.
  3. (2021). Reimagining Our Futures Together: A New Social Contract for Education. Paris: UNESCO.
  4. (2024). AI Competency Framework for Students. Paris: UNESCO.
  5. (2024). Global Citizenship Education. Paris: UNESCO.

Du lịch học đường và học tập phục vụ cộng đồng

  1. Ritchie, B. W. (2003). Managing Educational Tourism. Bristol: Channel View Publications.
  2. Stone, M. J., & Petrick, J. F. (2013). The educational benefits of travel experiences: A literature review. Journal of Travel Research, 52(6), 731-744.
  3. Carr, N. (2011). Children’s and Families’ Holiday Experience. London: Routledge.
  4. Orion, N., & Hofstein, A. (1994). Factors that influence learning during a scientific field trip. Journal of Research in Science Teaching, 31(10), 1097-1119.
  5. Falk, J. H., & Balling, J. D. (1982). The field trip milieu: Learning and behavior as a function of contextual events. Journal of Educational Research, 76(1), 22-28.
  6. Knapp, D. (2000). Memorable experiences of a science field trip. School Science and Mathematics, 100(2), 65-72.
  7. Eyler, J., & Giles, D. E., Jr. (1999). Where’s the Learning in Service-Learning?Jossey-Bass.
  8. Furco, A. (2002). Service-learning: A balanced approach to experiential education. In S. H. Billig & A. Furco (Eds.), Service-learning: The Essence of the Pedagogy(pp. 1-17). Information Age Publishing.

AI trong giáo dục

  1. Holmes, W., Bialik, M., & Fadel, C. (2019). Artificial Intelligence in Education: Promises and Implications for Teaching and Learning. Boston: Center for Curriculum Redesign.
  2. Holmes, W. (2025). Professor Wayne Holmes on education in the age of AI. IE Insights. https://www.ie.edu
  3. Luckin, R., Holmes, W., Griffiths, M., & Forcier, L. B. (2016). Intelligence Unleashed: An Argument for AI in Education. London: Pearson.
  4. Luckin, R. (2024). AI should make us smarter, not dumb us down. TecScience. https://tecscience.tec.mx
  5. Hwang, G. J. (2014). Definition, framework and research issues of smart learning environments. Smart Learning Environments, 1(1), 1-5.
  6. Zhu, Z. T., Yu, M. H., & Riezebos, P. (2016). A research framework of smart education. Smart Learning Environments, 3(1), 1-17.

Khung năng lực và tổ chức quốc tế

  1. European Commission. (2022). DigComp 2.2: The Digital Competence Framework for Citizens. Luxembourg: Publications Office of the European Union.
  2. Trilling, B., & Fadel, C. (2009). 21st Century Skills: Learning for Life in Our Times. San Francisco: Jossey-Bass.
  3. World Economic Forum. (2024). Shaping the Future of Learning: The Role of AI in Education 4.0. Geneva: WEF.
  4. UN Tourism. (2024). Education and diversification recognized as key to future of tourism in Asia and the Pacific. UN Tourism Press Release.

APEC 2027 và Phú Quốc

  1. (2026). Phu Quoc ahead of the APEC 2027 opportunity – Affirming its position as an internationally significant island coastal city. Nhandan. https://en.nhandan.vn
  2. vn. (2026). Ensuring security and safety for APEC 2027 from an early stage, from afar, and from the grassroots. Vietnam.vn. https://www.vietnam.vn

Phương pháp nghiên cứu

  1. Jaakkola, E. (2020). Designing conceptual articles: Four approaches. AMS Review, 10(1), 18-26.
  2. McKenney, S., & Reeves, T. C. (2018). Conducting Educational Design Research(2nd ed.). London: Routledge.
error: Content is protected !!