MÔ HÌNH SKILLTRIP X TÍCH HỢP KHUNG NĂNG LỰC 7Cs VÀ NET ZERO EDUCATION TRONG DU LỊCH HỌC ĐƯỜNG TẠI PHÚ QUỐC
MÔ HÌNH SKILLTRIP X TÍCH HỢP KHUNG NĂNG LỰC 7Cs VÀ NET ZERO EDUCATION TRONG DU LỊCH HỌC ĐƯỜNG TẠI PHÚ QUỐC
AITECHBOOK Research Group
TÓM TẮT (Abstract)
Trong bối cảnh Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 định hướng phát triển năng lực và phẩm chất người học, cùng yêu cầu thực hiện các cam kết Net Zero 2050 và phát triển bền vững, du lịch học đường cần được đổi mới theo hướng giáo dục trải nghiệm và chuyển đổi số. Nghiên cứu đề xuất mô hình SkillTrip X với ba giai đoạn Pre-Trip – On-Trip – Post-Trip, tích hợp Khung năng lực 7Cs và Net Zero Education trong tổ chức hoạt động học tập tại Phú Quốc. Trên cơ sở học thuyết của John Dewey, chu trình học tập trải nghiệm của David Kolb và giáo dục dựa trên địa phương của David Sobel, nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp, phân tích lý thuyết và thiết kế mô hình để xây dựng khung triển khai và đánh giá. Kết quả đóng góp một mô hình giáo dục trải nghiệm có tính hệ thống, tích hợp AI, E-Portfolio và đánh giá xác thực, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn cho các trường học, doanh nghiệp du lịch giáo dục và chính quyền địa phương trong phát triển du lịch học đường bền vững tại Phú Quốc.
Từ khóa: SkillTrip X, School Tourism, Experiential Learning, 7Cs, Net Zero Education, Phú Quốc, Living Heritage, Digital Transformation.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ
1.1. Bối cảnh
Thế giới đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và phát triển bền vững, đòi hỏi giáo dục phải đổi mới nhằm hình thành năng lực thích ứng và trách nhiệm công dân. Cam kết đạt Net Zero vào năm 2050 của Việt Nam cùng xu hướng phát triển theo các tiêu chí ESG đặt ra yêu cầu tích hợp giáo dục môi trường và phát triển bền vững vào hoạt động dạy học. Đồng thời, Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 chuyển trọng tâm từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực, khuyến khích mở rộng không gian học tập thông qua trải nghiệm thực tiễn.
Sự phát triển của AI, VR và dữ liệu lớn cũng mở ra cơ hội xây dựng các mô hình giáo dục số linh hoạt, cá nhân hóa và hiệu quả hơn. Trong bối cảnh đó, Phú Quốc với hệ sinh thái tự nhiên, di sản văn hóa biển đảo và hạ tầng du lịch hiện đại là một “phòng thí nghiệm sống” lý tưởng để triển khai giáo dục trải nghiệm. Đây là nền tảng thuận lợi để phát triển các mô hình du lịch học đường tích hợp công nghệ số, năng lực thế kỷ XXI và giáo dục vì phát triển bền vững.
1.2. Tính cấp thiết
Đổi mới giáo dục hiện nay đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phát triển các mô hình học tập trải nghiệm gắn với phát triển bền vững bởi các lý do sau:
- Sự xa rời thực tế: Nhiều học sinh đang dần xa rời thiên nhiên và các giá trị văn hóa địa phương, dẫn đến hạn chế về kỹ năng quan sát, giải quyết vấn đề và kết nối với môi trường sống.
- Thiếu hụt kỹ năng xanh: Giáo dục về phát triển bền vững và kỹ năng xanh (green skills) vẫn chưa được tích hợp hiệu quả, trong khi mục tiêu Net Zero đòi hỏi thế hệ trẻ có năng lực hành động thực tế vì môi trường.
- Hạn chế của du lịch học đường truyền thống: Phần lớn chương trình du lịch học đường hiện nay vẫn thiên về tham quan, giải trí đại trà, thiếu mục tiêu giáo dục sâu sắc, thiếu các hoạt động trải nghiệm có cấu trúc và công cụ đánh giá năng lực khoa học.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy bốn khoảng trống lớn:
- Chưa có nghiên cứu tích hợp có hệ thống Khung năng lực 7Cs vào thiết kế và đánh giá chương trình du lịch học đường, khiến mục tiêu phát triển năng lực chưa được lượng hóa rõ ràng.
- Các nghiên cứu về du lịch học đường và giáo dục bền vững vẫn thiếu một mô hình vận hành gắn kết Net Zero Education trực tiếp với các hoạt động trải nghiệm thực địa.
- Việc ứng dụng AI, VR360 và GIS chủ yếu mang tính riêng lẻ, chưa được tích hợp xuyên suốt từ giai đoạn chuẩn bị, triển khai đến đánh giá sau chuyến đi.
- Mặc dù Phú Quốc là điểm đến du lịch nổi bật, chưa có công trình nào xây dựng đảo như một hệ sinh thái học tập (Living Learning Island) phục vụ giáo dục trải nghiệm toàn diện.
1.4. Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu 1: Đề xuất mô hình SkillTrip X với ba giai đoạn Pre-Trip – On-Trip – Post-Trip, kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục trải nghiệm và công nghệ số.
- Mục tiêu 2: Xây dựng ma trận tích hợp Khung năng lực 7Cs vào từng hoạt động học tập tại thực địa.
- Mục tiêu 3: Lồng ghép hệ thống Net Zero Education nhằm biến mỗi chuyến đi thành một hành trình học tập xanh thực thụ.
- Mục tiêu 4: Thiết kế khung đánh giá xác thực (Authentic Assessment) bằng Rubric đa chiều kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và hồ sơ năng lực số (E-Portfolio).
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN
2.1. Du lịch học đường (Educational Tourism)
Du lịch học đường là hình thức kết hợp giữa hoạt động du lịch và mục tiêu giáo dục, trong đó học sinh tham gia các chuyến thực địa nhằm phát triển tri thức, kỹ năng và phẩm chất. Theo Ritchie và cộng sự (2003), du lịch giáo dục lấy học tập làm mục tiêu trung tâm thay vì chỉ tham quan hay nghỉ dưỡng. Các nghiên cứu của Falk và Dierking, Orion và Hofstein, Knapp cùng Falk và Balling đều khẳng định rằng trải nghiệm thực địa giúp người học tiếp thu tri thức sâu sắc hơn nhờ sự tương tác trực tiếp với môi trường tự nhiên, văn hóa và xã hội. Những trải nghiệm này không chỉ nâng cao khả năng ghi nhớ mà còn chuyển hóa kiến thức thành năng lực hành động. Trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, hoạt động trải nghiệm đã trở thành nội dung bắt buộc, tạo cơ sở để du lịch học đường trở thành một phương thức giáo dục tích cực, mở rộng không gian học tập ra ngoài lớp học và tăng cường kết nối giữa nhà trường với cộng đồng.
2.2. Học tập trải nghiệm của David Kolb
Học tập trải nghiệm là nền tảng lý luận cốt lõi của mô hình SkillTrip X. Theo David Kolb (1984), học tập là quá trình kiến tạo tri thức thông qua chuyển hóa trải nghiệm với bốn giai đoạn liên hoàn gồm: trải nghiệm cụ thể, quan sát phản chiếu, khái niệm hóa trừu tượng và thử nghiệm tích cực. Chu trình này giúp người học chuyển từ cảm nhận trực tiếp sang phân tích, khái quát và vận dụng vào các tình huống mới. Kolb cho rằng học tập hiệu quả chỉ đạt được khi người học trải qua đầy đủ cả bốn giai đoạn, tạo nên một vòng xoáy phát triển nhận thức liên tục. Trên cơ sở đó, SkillTrip X chuyển hóa chu trình này thành ba giai đoạn vận hành gồm Pre-Trip – On-Trip – Post-Trip, bảo đảm tính liên tục giữa chuẩn bị, trải nghiệm thực địa và phản tư sau chuyến đi.
2.3. Giáo dục dựa trên địa phương
Giáo dục dựa trên địa phương (Place-Based Education) do David Sobel phát triển coi môi trường tự nhiên, văn hóa và cộng đồng địa phương là nguồn học liệu trung tâm. Phương pháp này khuyến khích học sinh học tập từ các vấn đề thực tiễn, trực tiếp quan sát, điều tra và tham gia giải quyết các thách thức của địa phương. Gruenewald mở rộng thành sư phạm phê phán về địa phương, nhấn mạnh sự gắn kết giữa giáo dục, bản sắc văn hóa và phát triển bền vững. Các nghiên cứu của Woodhouse, Knapp và Semken cũng cho thấy giáo dục dựa trên địa phương tạo ra môi trường học tập giàu tính bối cảnh và liên ngành. Trong nghiên cứu này, Phú Quốc được xem như một “không gian học tập sống”, nơi các hệ sinh thái biển, rừng nguyên sinh, làng nghề truyền thống và di sản văn hóa trở thành nguồn học liệu giúp học sinh kết nối kiến thức phổ thông với thực tiễn phát triển kinh tế, xã hội và bảo tồn thiên nhiên.
2.4. Hệ sinh thái học tập theo UNESCO và OECD
UNESCO và OECD xem hệ sinh thái học tập là mô hình giáo dục mở, trong đó học tập diễn ra ở mọi nơi thông qua sự kết nối giữa người học, cộng đồng, môi trường và công nghệ. Theo OECD, hệ sinh thái học tập bao gồm toàn bộ nguồn lực và tương tác hỗ trợ học tập suốt đời. UNESCO nhấn mạnh việc tái thiết giáo dục bằng cách xóa bỏ ranh giới giữa giáo dục chính quy, phi chính quy và không chính quy, đồng thời thích ứng với chuyển đổi số và phát triển bền vững. OECD Learning Compass 2030 cũng đề cao năng lực chuyển đổi, quyền tự chủ của người học và chu trình dự đoán – hành động – phản ánh. Đây là cơ sở để nghiên cứu tích hợp AI, VR360, GIS, GPS và E-Portfolio vào mô hình SkillTrip X, biến du lịch học đường thành một thành phần của hệ sinh thái giáo dục số và học tập suốt đời.
2.5. Khung năng lực 7Cs
Khung năng lực 7Cs là định hướng phát triển năng lực xuyên suốt của nghiên cứu, bao gồm: Critical Thinking, Creativity, Collaboration, Communication, Cross-cultural Understanding, Computing & Digital Literacy, Career & Life Skills. Mỗi năng lực được tích hợp trực tiếp vào các hoạt động của chương trình du lịch học đường. Học sinh phát triển tư duy phản biện khi phân tích các vấn đề môi trường và du lịch; sáng tạo thông qua thiết kế giải pháp và sản phẩm xanh; hợp tác và giao tiếp qua các dự án nhóm, phỏng vấn và thuyết trình; hiểu biết đa văn hóa khi tương tác với cộng đồng địa phương; năng lực số thông qua AI, VR360, GIS, drone và E-Portfolio; đồng thời hình thành kỹ năng nghề nghiệp, kỹ năng xanh và năng lực thích ứng với nền kinh tế số. Việc tích hợp 7Cs giúp chuyển mục tiêu giáo dục từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực có thể đánh giá được.
2.6. Net Zero Education
Net Zero Education là cách tiếp cận giáo dục được phát triển từ Education for Sustainable Development của UNESCO và các sáng kiến giáo dục xanh của UNEP, đặt mục tiêu trung hòa carbon vào trung tâm của quá trình dạy học. Giáo dục không chỉ giúp học sinh hiểu về biến đổi khí hậu mà còn phát triển năng lực hành động nhằm giảm phát thải, bảo tồn đa dạng sinh học và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. UNESCO khẳng định giáo dục là công cụ then chốt để thực hiện chuyển đổi xanh, trong khi UNEP nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc hình thành tư duy hệ thống và trách nhiệm công dân. Trong mô hình SkillTrip X, Net Zero Education được hiện thực hóa thông qua các hoạt động tính toán dấu chân carbon, khảo sát đa dạng sinh học, khoa học công dân, giảm rác thải nhựa và thiết kế các giải pháp du lịch sinh thái bền vững.
2.7. SkillTrip X – Khái niệm, Nguyên lý và Giá trị
Khái niệm: SkillTrip X là một khung thiết kế học tập trải nghiệm được phát triển đặc biệt cho du lịch học đường, vận hành theo chu trình ba giai đoạn khép kín (Pre-Trip – On-Trip – Post-Trip), tích hợp các công nghệ số (AI, VR360, GIS) và các mục tiêu phát triển năng lực (7Cs) và phát triển bền vững (Net Zero Education). Chữ “X” trong tên gọi tượng trưng cho:
- X-periential (Trải nghiệm):Trọng tâm của mô hình là học tập thông qua trải nghiệm thực tế, không phải tiếp thu thụ động. Joplin (1981) đã nhấn mạnh rằng giáo dục trải nghiệm cần được cấu trúc hóa với một mô hình năm giai đoạn bao gồm tập trung, hành động, hỗ trợ, phản hồi và giải mã.
- X-ploration (Khám phá):Học sinh là những nhà thám hiểm tri thức, khám phá và kiến tạo ý nghĩa từ bối cảnh thực địa.
- X-cellence (Xuất sắc):Hướng tới sự phát triển năng lực một cách xuất sắc và toàn diện.
- X-transformation (Chuyển hóa):Mỗi trải nghiệm được thiết kế để tạo ra sự chuyển hóa nhận thức và hành vi. Boud, Cohen và Walker (1993) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu học tập từ trải nghiệm và cách trải nghiệm cảm xúc có thể định hình lại việc giảng dạy.
- X-pansion (Mở rộng):Mở rộng không gian, thời gian và phương thức học tập ra ngoài lớp học truyền thống.
Nguyên lý vận hành: Mô hình SkillTrip X được xây dựng trên ba nguyên lý cốt lõi:
- Nguyên lý liên tục của trải nghiệm (Continuity of Experience – John Dewey):Mỗi trải nghiệm học tập được kết nối với những trải nghiệm trước và sau, tạo thành một dòng chảy nhận thức liên tục. Dewey (1938) đã chỉ ra rằng “chúng ta không học từ trải nghiệm… chúng ta học từ việc suy ngẫm về trải nghiệm”.
- Nguyên lý kiến tạo tri thức (Knowledge Construction – Piaget, Vygotsky):Học sinh không phải là những “bình chứa” thụ động mà là những kiến tạo viên tích cực. Các hoạt động thực địa được thiết kế để học sinh tự mình thu thập dữ liệu, đặt câu hỏi, xây dựng giả thuyết và rút ra kết luận. Fenwick (2003) đã chỉ ra rằng học tập thông qua trải nghiệm đặt ra những giả định và đặt ra những câu hỏi giao thoa, từ năm góc nhìn khác nhau về học tập.
- Nguyên lý số hóa và mở rộng (Digitization and Expansion):Công nghệ số không thay thế trải nghiệm thực tế mà mở rộng và làm sâu sắc hơn trải nghiệm đó. AI, VR360 và GIS giúp học sinh tiếp cận thông tin sâu hơn, xử lý dữ liệu nhanh hơn, và chia sẻ kết quả rộng rãi hơn.
Đặc điểm của SkillTrip X:
- Tích hợp:Kết nối nhiều lĩnh vực tri thức (STEM, Khoa học xã hội, Ngôn ngữ, Nghệ thuật) trong một trải nghiệm thống nhất.
- Ứng dụng:Sử dụng công nghệ số hiện đại như công cụ trợ lý cho người học.
- Bền vững:Gắn kết với các mục tiêu phát triển bền vững và Net Zero.
- Cá nhân hóa:Cho phép học sinh tự chọn chủ đề, lộ trình và sản phẩm học tập.
- Đánh giá xác thực:Sử dụng Rubric và E-Portfolio để đánh giá quá trình và sản phẩm một cách công bằng và minh bạch.
Giá trị của SkillTrip X:
- Đối với học sinh:Phát triển toàn diện năng lực thế kỷ XXI, kỹ năng số và ý thức công dân toàn cầu.
- Đối với giáo viên:Có một khung thiết kế rõ ràng để tổ chức các hoạt động trải nghiệm hiệu quả.
- Đối với nhà trường:Nâng cao chất lượng giáo dục và thương hiệu đào tạo.
- Đối với địa phương:Kết nối giáo dục với phát triển kinh tế – xã hội và bảo tồn tài nguyên.
3. THỰC TRẠNG PHÚ QUỐC
3.1. Điều kiện tự nhiên
Phú Quốc là hòn đảo lớn nhất Việt Nam, nằm trong vịnh Thái Lan, với tổng diện tích 575 km². Đảo có vị trí chiến lược, cách trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 300 km, có thể tiếp cận bằng đường hàng không (45 phút) hoặc đường biển. Phú Quốc được thiên nhiên ban tặng một cảnh quan đa dạng với rừng nhiệt đới nguyên sinh, đồi núi, bãi biển dài và vùng biển rộng lớn. Với mật độ dòng chảy cao (0,42 km/km²) và nguồn nước ngầm dồi dào, hòn đảo duy trì được các hệ sinh thái và hỗ trợ nhu cầu về nước cho sinh hoạt, nông nghiệp và du lịch.
Khí hậu Phú Quốc mang đặc trưng của xích đạo gió mùa, chia làm hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 và mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Nhiệt độ trung bình hàng năm 27°C – 28°C, tương đối ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động du lịch và giáo dục thực địa quanh năm.
3.2. Hệ sinh thái biển
Phú Quốc sở hữu một trong những hệ sinh thái biển đa dạng và phong phú nhất Việt Nam. Vườn quốc gia Phú Quốc quản lý diện tích hơn 36.262 ha, bao gồm cả rừng và biển, với khoảng 1.370 loài thực vật và hàng trăm loài động vật quý hiếm. Khu bảo tồn biển Phú Quốc có diện tích mặt nước hơn 40.000 ha với các rạn san hô rộng lớn và thảm cỏ biển trải dài hàng nghìn ha. Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển quý hiếm được liệt kê trong các danh mục bảo tồn quốc tế, bao gồm cá cúi, rùa biển và cá heo. Các thảm cỏ biển rộng lớn cung cấp môi trường sống quan trọng cho các loài như cá ngựa, cua và các loài hải sản có giá trị. Hơn 10.000 ha thảm cỏ biển, với chín loài cỏ biển bản địa, cung cấp môi trường sống quan trọng cho các loài sinh vật biển quý hiếm.
Hệ sinh thái biển Phú Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học toàn cầu, là nơi trú ngụ và sinh sản của nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế cao. Các khu vực rạn san hô ngoài khơi, đặc biệt là Côn Đảo và Phú Quốc, có độ che phủ san hô cao hơn và cấu trúc san hô phức tạp hơn. Đây cũng là một “phòng thí nghiệm sống” lý tưởng cho giáo dục về sinh thái học biển, bảo tồn đa dạng sinh học và tác động của biến đổi khí hậu đến các hệ sinh thái ven bờ.
3.3. Di sản văn hóa
Phú Quốc có một bề dày lịch sử và văn hóa phong phú, là nơi giao thoa của nhiều nền văn minh. Các di tích văn hóa tiêu biểu bao gồm chùa Hộ Quốc – một trong những ngôi chùa lớn nhất và linh thiêng nhất tại đảo; đình thần Dương Đông – nơi thờ cúng các vị thần và anh hùng dân tộc; và nhiều đền, miếu thờ cá Ông (cá Voi) – một tín ngưỡng đặc trưng của cư dân miền biển. Smith (2006) đã chỉ ra rằng di sản không chỉ là “vật thể” hay “địa điểm” mà còn là một thực hành văn hóa, và việc sử dụng di sản có thể được khám phá thông qua các nghiên cứu điển hình trên toàn thế giới.
Các lễ hội truyền thống của Phú Quốc, như lễ hội Nghinh Ông, không chỉ có giá trị tâm linh mà còn là cơ hội để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa phi vật thể. Đối với giáo dục, những di sản này là nguồn học liệu vô giá cho giáo dục lịch sử, văn hóa và hiểu biết đa văn hóa (Cross-cultural Understanding). UNESCO World Heritage Centre đã nhấn mạnh rằng di sản thế giới là sự công nhận dành cho những địa điểm trên Trái Đất có giá trị phổ quát nổi bật đối với nhân loại và do đó đã được ghi vào Danh sách Di sản Thế giới để được bảo vệ cho các thế hệ tương lai. ICOMOS (Hội đồng Quốc tế về Di tích và Di chỉ) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bảo tồn, bảo vệ, sử dụng và phát huy các di tích, môi trường xây dựng và di sản văn hóa.
3.4. Làng nghề và sinh kế truyền thống
Phú Quốc nổi tiếng với các làng nghề truyền thống đặc trưng, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa và sinh kế của cư dân địa phương. Làng chài Hàm Ninh đã tồn tại hàng trăm năm, là minh chứng sống cho văn hóa biển của cư dân miền Nam. Nghề sản xuất nước mắm Phú Quốc với 57 nhà thùng đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, nổi tiếng trong và ngoài nước. Nghề nuôi cấy ngọc trai cũng là một nghề truyền thống có giá trị kinh tế và văn hóa cao.
Những làng nghề và sinh kế truyền thống này không chỉ có giá trị kinh tế mà còn là nguồn tài nguyên giáo dục quý giá, cho phép học sinh trải nghiệm trực tiếp các hoạt động sản xuất truyền thống, tìm hiểu mối quan hệ giữa con người và môi trường, và phân tích tác động của phát triển du lịch đến sinh kế địa phương. Timothy và Boyd (2003) đã chỉ ra rằng du lịch di sản bao gồm cả cung và cầu du lịch di sản, cũng như các vấn đề về bảo tồn và quản lý.
3.5. Du lịch cộng đồng và sinh thái
Phú Quốc đang hướng tới phát triển du lịch cộng đồng và du lịch sinh thái như một hướng đi bền vững. Các mô hình homestay, tour du lịch nông nghiệp, và các hoạt động trải nghiệm văn hóa đang ngày càng được chú trọng. UN Tourism đang dẫn đầu quá trình chuyển đổi từ đối thoại sang thực hiện khi bắt đầu chuẩn bị cho Năm Quốc tế Du lịch Bền vững và Kiên cường 2027, hỗ trợ các quốc gia thành viên định vị du lịch như một lĩnh vực thực sự chuyển đổi trong chương trình nghị sự sau 2030.
Những mô hình này tạo cơ hội cho học sinh tiếp xúc trực tiếp với đời sống của cư dân địa phương, hiểu được các thách thức và cơ hội của phát triển bền vững. Tuy nhiên, hiện nay các hoạt động du lịch cộng đồng và sinh thái tại Phú Quốc còn mang tính tự phát, thiếu sự liên kết với giáo dục. Đây là một khoảng trống mà mô hình SkillTrip X có thể lấp đầy bằng cách xây dựng các chương trình trải nghiệm có cấu trúc sư phạm, kết nối du lịch cộng đồng với các mục tiêu phát triển năng lực và Net Zero.
3.6. Phân tích SWOT
Điểm mạnh (Strengths):
- Hệ sinh thái tự nhiên đa dạng, phong phú (rừng, biển, rạn san hô, cỏ biển)
- Di sản văn hóa và làng nghề truyền thống độc đáo
- Hạ tầng du lịch phát triển, kết nối giao thông thuận lợi
- Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái và cộng đồng lớn
- Được định hướng phát triển thành Đặc khu kinh tế
Điểm yếu (Weaknesses):
- Các chương trình du lịch học đường hiện có thiếu chất lượng giáo dục
- Thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp du lịch và cơ sở giáo dục
- Áp lực phát triển du lịch đang đe dọa hệ sinh thái nhạy cảm
- Chưa có các chương trình giáo dục chính quy về Net Zero và phát triển bền vững
Cơ hội (Opportunities):
- Chủ trương đổi mới giáo dục và phát triển năng lực của Chính phủ
- Xu hướng du lịch có trách nhiệm và du lịch giáo dục trên thế giới
- Ứng dụng công nghệ số (AI, VR360) trong giáo dục và du lịch
- Cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam tại COP26
Thách thức (Threats):
- Biến đổi khí hậu và nước biển dâng đe dọa các hệ sinh thái ven bờ
- Suy thoái môi trường do áp lực du lịch đại trà
- Sự thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn về giáo dục trải nghiệm
- Cạnh tranh từ các điểm đến du lịch khác trong khu vực
4. MÔ HÌNH SKILLTRIP X
4.1. Triết lý: Learning by Experience
Triết lý cốt lõi của mô hình SkillTrip X bắt nguồn từ luận điểm của John Dewey (1938): “Chúng ta không học từ trải nghiệm… chúng ta học từ việc suy ngẫm về trải nghiệm”. Điều này có nghĩa là trải nghiệm tự thân nó không đủ để tạo ra học tập có ý nghĩa; học tập xảy ra khi người học chủ động suy ngẫm, phân tích và kết nối trải nghiệm đó với tri thức đã có.
Mô hình SkillTrip X cũng tiếp thu và mở rộng tư tưởng của Kolb (1984) về bản chất xoáy trôn ốc của học tập. Mỗi chu trình trải nghiệm (Pre – On – Post) không chỉ là một vòng lặp khép kín mà còn là một bước tiến trong quá trình phát triển năng lực của người học. Kết quả của một chu trình sẽ trở thành điểm khởi đầu cho chu trình tiếp theo, tạo ra một vòng xoáy học tập ngày càng sâu và rộng. Jarvis (2010) đã nhấn mạnh rằng học tập suốt đời là một quá trình liên tục và giáo dục người lớn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành năng lực của cá nhân.
Cụ thể, triết lý “Learning by Experience” trong SkillTrip X được vận hành thông qua ba câu hỏi định hướng:
- Pre-Trip (Tại sao?):Tại sao chúng ta cần tìm hiểu về Phú Quốc và Net Zero? Các vấn đề gì đang đặt ra cho phát triển bền vững?
- On-Trip (Làm thế nào?):Làm thế nào để Phú Quốc có thể phát triển du lịch bền vững? Làm thế nào để bảo tồn hệ sinh thái biển?
- Post-Trip (Vì điều gì?):Vì sự phát triển bền vững của Phú Quốc và hành tinh, chúng ta sẽ làm gì? Chúng ta đã học được gì?

4.2. Kiến trúc tổng thể
Mô hình SkillTrip X được xây dựng như một hệ sinh thái học tập khép kín với ba giai đoạn chính, kết nối chặt chẽ và tương tác với nhau. Mô hình này vận hành dựa trên sự tích hợp hữu cơ giữa các hoạt động thực địa, các mục tiêu năng lực 7Cs và các mục tiêu Net Zero. Biggs và Tang (2011) đã chỉ ra rằng việc thiết kế giảng dạy chất lượng đòi hỏi sự tập trung vào những gì học sinh thực sự làm để đạt được kết quả học tập mong muốn.

4.3. Giai đoạn Pre-Trip: Chuẩn bị tri thức nền
Giai đoạn Pre-Trip kéo dài 2 tuần trước chuyến đi, đóng vai trò như một quá trình “làm nóng” nhận thức, giúp học sinh xây dựng nền tảng tri thức và tư duy cần thiết trước khi bước vào thực địa. Giai đoạn này tương ứng với giai đoạn “Khái niệm hóa trừu tượng” trong chu trình Kolb, nơi người học tiếp thu kiến thức nền để chuẩn bị cho trải nghiệm cụ thể.
Nhiệm vụ 1: Nghiên cứu tài liệu về Phú Quốc và Net Zero
Học sinh được cung cấp các tài liệu số đa dạng về Phú Quốc: hệ sinh thái biển, văn hóa địa phương, các mô hình du lịch sinh thái, và các vấn đề phát triển bền vững. Đồng thời, học sinh tìm hiểu về khái niệm Net Zero, các mục tiêu SDGs (Sustainable Development Goals), và các giải pháp phát triển bền vững đang được áp dụng tại các đảo sinh thái trên thế giới.
Nhiệm vụ 2: Khảo sát không gian ảo qua VR360 và GIS
Học sinh sử dụng công nghệ VR360 để “dạo quanh” Phú Quốc, khám phá các địa điểm chính như Vườn quốc gia, Khu bảo tồn biển, làng chài Hàm Ninh, và các nhà thùng nước mắm. Công cụ GIS (Google Earth, bản đồ số) giúp học sinh hình thành sự hiểu biết về địa hình và không gian của đảo, đồng thời thiết lập các điểm khảo sát tiềm năng. Slater (2018) đã chỉ ra rằng sự đắm chìm và ảo giác về sự hiện diện trong thực tế ảo có thể tạo ra những trải nghiệm học tập sâu sắc.
Nhiệm vụ 3: Xây dựng câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học
Các nhóm học sinh lựa chọn chủ đề nghiên cứu (ví dụ: Tác động của du lịch đến rạn san hô; Tiềm năng Net Zero của ngành nước mắm; Phát triển du lịch cộng đồng bền vững). Sử dụng AI như trợ lý tìm kiếm tài liệu, học sinh xây dựng các câu hỏi nghiên cứu, thiết kế bảng hỏi phỏng vấn và lập kế hoạch thu thập dữ liệu.
4.4. Giai đoạn On-Trip: Nhúng mình vào bối cảnh thực địa
Giai đoạn On-Trip kéo dài 4 ngày 3 đêm tại Phú Quốc, là trái tim của toàn bộ chu trình, nơi học sinh trực tiếp trải nghiệm, quan sát và tương tác với bối cảnh thực tế. Giai đoạn này tương ứng với giai đoạn “Trải nghiệm cụ thể” và “Quan sát phản chiếu” trong chu trình Kolb. Priest và Gass (2018) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng lãnh đạo hiệu quả trong lập trình phiêu lưu, bao gồm các lĩnh vực giải trí, giáo dục, phát triển và trị liệu.
Hoạt động 1: Điều tra thực địa và nghiên cứu khoa học
Học sinh tiến hành các hoạt động khảo sát khoa học có cấu trúc: quan sát và ghi chép đa dạng sinh học tại Vườn quốc gia; đo đạc các chỉ số chất lượng nước và mật độ vi nhựa tại các bãi biển; lặn quan sát rạn san hô và thảm cỏ biển; phỏng vấn cư dân địa phương về sinh kế và tác động của biến đổi khí hậu.
Hoạt động 2: Team Building giáo dục
Không phải là các trò chơi giải trí thuần túy, các hoạt động team building được thiết kế ngược từ các mục tiêu năng lực 7Cs và Net Zero. Ví dụ, thử thách “Dự án Biển sạch Net Zero” yêu cầu các nhóm thu gom, phân loại và phân tích rác thải nhựa trên bãi biển, sau đó đề xuất các giải pháp giảm thiểu và tái chế. Hoạt động này tích hợp Critical Thinking (phân loại và phân tích dữ liệu), Collaboration (phân công và phối hợp), Communication (báo cáo kết quả), và Creativity (đề xuất giải pháp). Tuckman (1965) đã chỉ ra rằng các nhóm phát triển theo một trình tự các giai đoạn: hình thành, xung đột, chuẩn hóa và vận hành hiệu quả. Lencioni (2002) đã xác định năm rối loạn chức năng của nhóm, bao gồm thiếu tin tưởng, sợ xung đột, thiếu cam kết, né tránh trách nhiệm và không quan tâm đến kết quả. Belbin (2012) đã phát triển lý thuyết về các vai trò trong nhóm, giúp hiểu cách các cá nhân đóng góp vào hiệu quả của nhóm.
Hoạt động 3: Thực hành STEM và công nghệ
Học sinh sử dụng các công cụ công nghệ trong thực địa: drone để chụp ảnh và quay video từ trên cao; máy ảnh VR360 để ghi lại toàn cảnh các địa điểm; các thiết bị đo đạc sinh học và môi trường; và ứng dụng GIS để đánh dấu vị trí các điểm khảo sát. Merchant và cộng sự (2014) đã chỉ ra rằng hướng dẫn dựa trên công nghệ thực tế ảo có hiệu quả trong việc cải thiện kết quả học tập của học sinh.
Hoạt động 4: Trải nghiệm văn hóa và di sản
Học sinh tham quan và trải nghiệm trực tiếp các làng nghề truyền thống: tham gia quy trình làm nước mắm, tìm hiểu nghề nuôi cấy ngọc trai, trò chuyện với các ngư dân tại làng chài Hàm Ninh, và tham dự các hoạt động văn hóa địa phương.
4.5. Giai đoạn Post-Trip: Chuyển hóa và số hóa tri thức
Giai đoạn Post-Trip kéo dài 1 tuần sau khi kết thúc chuyến đi, là giai đoạn quyết định của quá trình học tập, nơi dữ liệu thô được chuyển hóa thành tri thức có ý nghĩa. Giai đoạn này tương ứng với giai đoạn “Khái niệm hóa trừu tượng” và “Thử nghiệm tích cực” trong chu trình Kolb.
Nhiệm vụ 1: Xử lý dữ liệu bằng AI
Học sinh nhập toàn bộ dữ liệu định tính (ghi âm phỏng vấn chuyển thành văn bản) và định lượng (chỉ số chất lượng nước, mật độ rác thải, đa dạng sinh học) vào các mô hình AI. Các công cụ phân tích văn bản và ngôn ngữ tự nhiên (NLP) giúp học sinh mã hóa dữ liệu và phát hiện các chủ đề nổi bật từ các cuộc phỏng vấn. Các công cụ trực quan hóa dữ liệu giúp chuyển đổi các con số thành các biểu đồ và đồ thị dễ hiểu. Holmes và cộng sự (2021) đã chỉ ra rằng AI có thể tác động đến thiết kế chương trình giảng dạy, cá nhân hóa học tập và đánh giá. Luckin (2018) đã nhấn mạnh rằng trí tuệ nhân tạo nên được sử dụng như một công cụ để làm cho con người thông minh hơn, không phải để làm cho chúng ta kém thông minh hơn.
Nhiệm vụ 2: Xây dựng sản phẩm học tập số
Thay vì các báo cáo giấy truyền thống, học sinh tạo ra các sản phẩm học tập số đa dạng: Website dự án tích hợp tour VR360 và bản đồ số GIS; Vlog khoa học về các giải pháp Net Zero; Poster tương tác với mã QR dẫn đến các nguồn dữ liệu; và E-Portfolio cá nhân phản ánh quá trình phát triển năng lực của bản thân.
Nhiệm vụ 3: Phản chiếu và tự đánh giá
Học sinh viết nhật ký phản chiếu, trả lời các câu hỏi định hướng: “Tôi đã học được gì về Phú Quốc, về phát triển bền vững, và về bản thân mình?”, “Những năng lực nào của tôi đã được phát triển?”, “Tôi sẽ thay đổi hành vi nào trong cuộc sống hàng ngày để đóng góp vào Net Zero?”.
4.6. Chu trình Kolb và SkillTrip X
Mối quan hệ giữa bốn giai đoạn của chu trình Kolb và ba giai đoạn của SkillTrip X được thể hiện trong bảng sau:
| Giai đoạn Kolb | Mô tả | Tương ứng trong SkillTrip X |
| Trải nghiệm cụ thể (CE) | Trực tiếp tham gia vào tình huống thực tế | On-Trip: Học sinh lặn quan sát rạn san hô, phỏng vấn ngư dân, tham gia team building |
| Quan sát phản chiếu (RO) | Dừng lại và suy ngẫm về trải nghiệm | On-Trip: Thảo luận nhóm cuối ngày, viết nhật ký phản chiếu |
| Khái niệm hóa trừu tượng (AC) | Kết nối trải nghiệm với lý thuyết và khái niệm | Post-Trip: Phân tích dữ liệu bằng AI, xây dựng báo cáo khoa học |
| Thử nghiệm tích cực (AE) | Áp dụng tri thức vào thực tế | Post-Trip và các chu trình sau: Đề xuất giải pháp Net Zero, trình bày dự án, và ứng dụng vào các hoạt động tiếp theo |
5. KHUNG 7Cs TÍCH HỢP TRONG SKILLTRIP X
5.1. Critical Thinking – Tư duy phản biện
Tư duy phản biện được phát triển thông qua các hoạt động đòi hỏi học sinh phân tích, đánh giá và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
Trong Pre-Trip: Học sinh đánh giá các tài liệu về Phú Quốc và Net Zero, xác định các quan điểm khác nhau về phát triển du lịch, và xây dựng các câu hỏi nghiên cứu có giá trị.
Trong On-Trip: Học sinh phân tích dữ liệu thực địa (chất lượng nước, mật độ rác thải, tác động của du lịch đến rạn san hô), so sánh các kết quả với các tiêu chuẩn quốc tế, và đánh giá tính bền vững của các mô hình phát triển hiện có.
Trong Post-Trip: Học sinh tổng hợp các phân tích, xây dựng các luận điểm khoa học về hiện trạng và giải pháp, và phản biện với các ý kiến trái chiều trong quá trình thuyết trình dự án.
Biểu hiện hành vi cụ thể: Học sinh có khả năng: (i) phân tích một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau; (ii) đánh giá độ tin cậy của các nguồn thông tin; (iii) xây dựng luận điểm có căn cứ khoa học; (iv) nhận diện các giả định và thành kiến ẩn.
5.2. Creativity – Sáng tạo
Sáng tạo được khơi gợi thông qua các hoạt động thiết kế, xây dựng và tạo ra các sản phẩm mới.
Trong On-Trip: Học sinh sáng tạo các giải pháp cho các vấn đề thực tế: thiết kế mô hình du lịch sinh thái bền vững; sáng tạo tác phẩm nghệ thuật từ vật liệu tái chế; đề xuất các giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa.
Trong Post-Trip: Học sinh sáng tạo sản phẩm số: thiết kế website và tour VR360; sản xuất video Vlog khoa học; và xây dựng các mô hình trực quan về các giải pháp Net Zero.
Biểu hiện hành vi cụ thể: Học sinh có khả năng: (i) tạo ra các ý tưởng mới và có giá trị; (ii) thử nghiệm và chấp nhận rủi ro; (iii) tư duy linh hoạt và đa dạng; (iv) chuyển đổi ý tưởng thành sản phẩm cụ thể.
5.3. Collaboration – Hợp tác
Hợp tác được rèn luyện thông qua các hoạt động nhóm đa dạng, từ nghiên cứu, khảo sát đến sản xuất sản phẩm.
Trong Pre-Trip: Các nhóm làm việc cùng nhau để nghiên cứu tài liệu, thiết kế bảng hỏi, và phân công vai trò.
Trong On-Trip: Các nhóm hợp tác trong các hoạt động team building, thu thập dữ liệu, và giải quyết các vấn đề thực tế. Các thử thách được thiết kế để đòi hỏi sự phân công vai trò, hỗ trợ lẫn nhau và ra quyết định tập thể.
Trong Post-Trip: Các nhóm phối hợp để xử lý dữ liệu, xây dựng sản phẩm, và chuẩn bị thuyết trình.
Biểu hiện hành vi cụ thể: Học sinh có khả năng: (i) phân công công việc dựa trên năng lực của từng thành viên; (ii) lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác; (iii) giải quyết xung đột một cách xây dựng; (iv) chịu trách nhiệm với nhiệm vụ của mình và kết quả chung của nhóm.
5.4. Communication – Giao tiếp
Giao tiếp được thực hành thông qua các hoạt động đa dạng, từ phỏng vấn cộng đồng đến thuyết trình trước hội đồng khoa học.
Trong On-Trip: Học sinh phỏng vấn cư dân địa phương, ghi âm và ghi chép thông tin; thảo luận nhóm và thuyết trình nội bộ; tương tác với các hướng dẫn viên và chuyên gia địa phương.
Trong Post-Trip: Học sinh thuyết trình dự án trước Hội đồng khoa học gồm các chuyên gia giáo dục, chuyên gia môi trường và đại diện doanh nghiệp; viết báo cáo và bài đăng trên các nền tảng truyền thông số.
Biểu hiện hành vi cụ thể: Học sinh có khả năng: (i) diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và thuyết phục; (ii) sử dụng đa dạng phương tiện truyền thông (lời nói, viết, hình ảnh, đa phương tiện); (iii) thích ứng phong cách giao tiếp với các đối tượng khác nhau; (iv) lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi hiệu quả.
5.5. Cross-cultural Understanding – Hiểu biết đa văn hóa
Hiểu biết đa văn hóa được phát triển thông qua sự tiếp xúc trực tiếp với cộng đồng địa phương và các di sản văn hóa.
Trong On-Trip: Học sinh trải nghiệm văn hóa làng chài, tìm hiểu các tín ngưỡng địa phương, tham gia các hoạt động sản xuất truyền thống, và trò chuyện với các nghệ nhân.
Trong Pre và Post-Trip: Học sinh so sánh văn hóa Phú Quốc với các nền văn hóa khác mà các em đã biết, và phản ánh về những bài học về đa dạng văn hóa.
Biểu hiện hành vi cụ thể: Học sinh có khả năng: (i) nhận biết và tôn trọng sự khác biệt văn hóa; (ii) thích ứng với các chuẩn mực và phong cách giao tiếp khác nhau; (iii) nhận diện các giá trị văn hóa bản địa và ý nghĩa của chúng.
5.6. Computing & Digital Literacy – Năng lực số
Năng lực số được phát triển thông qua việc sử dụng các công cụ công nghệ hiện đại trong suốt toàn bộ chu trình. Redecker (2017) đã phát triển khung DigCompEdu cho năng lực số của nhà giáo dục, cung cấp một khung nền tảng khoa học vững chắc để hướng dẫn chính sách và có thể được điều chỉnh trực tiếp để thực hiện các công cụ và chương trình đào tạo ở cấp khu vực và quốc gia.
Trong Pre-Trip: Học sinh sử dụng VR360 để khảo sát không gian ảo; sử dụng AI để tìm kiếm tài liệu và tổng hợp thông tin; sử dụng GIS để thiết lập bản đồ số.
Trong On-Trip: Học sinh sử dụng drone để chụp ảnh từ trên cao; sử dụng camera VR360 và điện thoại thông minh để ghi hình; sử dụng các thiết bị đo đạc số và ứng dụng phân tích dữ liệu.
Trong Post-Trip: Học sinh xây dựng website, tích hợp tour VR360, tạo video bằng AI, và xây dựng E-Portfolio.
Biểu hiện hành vi cụ thể: Học sinh có khả năng: (i) sử dụng các công cụ số một cách thành thạo và sáng tạo; (ii) đánh giá độ tin cậy của thông tin số; (iii) sử dụng công nghệ để giải quyết vấn đề và tạo ra giá trị; (iv) hiểu và thực hành an toàn và đạo đức trong môi trường số.
5.7. Career & Life Skills – Kỹ năng nghề nghiệp và cuộc sống
Kỹ năng nghề nghiệp và cuộc sống, bao gồm cả “kỹ năng xanh” và “khởi nghiệp xanh”, được phát triển thông qua các hoạt động trải nghiệm thực tế. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (2025) đã chỉ ra rằng các kỹ năng như tư duy phân tích, tư duy sáng tạo, khả năng phục hồi, tính linh hoạt và nhanh nhẹn, và hiểu biết công nghệ sẽ trở nên quan trọng hơn trong tương lai.
Trong On-Trip: Học sinh trải nghiệm các nghề nghiệp và sinh kế địa phương (ngư dân, nghệ nhân nước mắm, hướng dẫn viên du lịch cộng đồng); học các kỹ năng thực tế như lặn biển, quan sát sinh vật, và điều hướng.
Trong Post-Trip: Học sinh phát triển tư duy khởi nghiệp xanh bằng cách thiết kế các mô hình kinh doanh bền vững cho Phú Quốc; học các kỹ năng quản lý dự án, tổ chức sự kiện và thuyết trình.
Biểu hiện hành vi cụ thể: Học sinh có khả năng: (i) xác định và phát triển các kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp tương lai; (ii) quản lý thời gian và công việc một cách hiệu quả; (iii) thích ứng với các tình huống mới và không chắc chắn; (iv) thể hiện sự tự tin và khả năng lãnh đạo khi cần.
6. NET ZERO EDUCATION TRONG SKILLTRIP X
6.1. Khái niệm Net Zero Education
Net Zero Education được định nghĩa trong nghiên cứu này là một cách tiếp cận giáo dục tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững và trung hòa carbon vào toàn bộ chương trình học tập, với ba tầng bậc tác động: (1) Nhận thức – hiểu biết về biến đổi khí hậu, phát thải carbon và các khái niệm Net Zero; (2) Hành vi – hình thành và thực hành các hành vi giảm phát thải trong cuộc sống hàng ngày; (3) Hành động – tham gia vào các hoạt động và dự án thực tế để thúc đẩy chuyển đổi Net Zero trong cộng đồng.
Net Zero Education trong SkillTrip X không chỉ là nội dung học tập mà còn là phương thức học tập. Học sinh không chỉ học về Net Zero mà còn học bằng cách thực hành Net Zero: tính toán dấu chân carbon của chuyến đi, giảm thiểu rác thải, tham gia bảo tồn, và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững.
6.2. Mục tiêu của Net Zero Education trong SkillTrip X
Mục tiêu của Net Zero Education được cụ thể hóa thành các mục tiêu học tập cụ thể:
| Mục tiêu | Mô tả | Ví dụ hoạt động |
| Hiểu biết về Net Zero | Nắm vững khái niệm, nguyên lý và các giải pháp Net Zero | Nghiên cứu tài liệu về các mô hình Net Zero tại các đảo sinh thái |
| Tính toán và đánh giá | Có khả năng tính toán dấu chân carbon và đánh giá tác động môi trường | Tính toán carbon footprint của chuyến đi Phú Quốc |
| Phân tích hệ thống | Hiểu được các tương tác phức tạp trong hệ sinh thái và hệ thống xã hội | Phân tích tác động của du lịch đến rạn san hô và sinh kế ngư dân |
| Đề xuất giải pháp | Thiết kế các giải pháp Net Zero khả thi | Đề xuất mô hình du lịch sinh thái Net Zero cho Phú Quốc |
| Hành động | Thực hiện các hành vi và hành động Net Zero | Tham gia dự án citizen science và các hoạt động bảo tồn |
| Truyền thông | Lan tỏa nhận thức Net Zero đến cộng đồng | Xây dựng website và tour VR360 để chia sẻ với cộng đồng |
6.3. Các hoạt động Net Zero Education trong SkillTrip X
Hoạt động 1: Tính toán Dấu chân Carbon (Carbon Footprint)
Học sinh tính toán dấu chân carbon của toàn bộ chuyến đi, bao gồm: khí thải từ di chuyển (máy bay, xe buýt), tiêu thụ năng lượng tại khách sạn, và các hoạt động tiêu dùng khác. Dữ liệu được thu thập và phân tích bằng các công cụ số. Kết quả được so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế và các chuyến đi tương tự.
Hoạt động 2: Dự án “Đại dương xanh Net Zero”
Học sinh tham gia dự án citizen science về thu gom, phân loại và phân tích rác thải biển. Các nhóm thu thập mẫu rác thải tại các bãi biển, phân loại theo loại và nguồn gốc, tính toán mật độ và phân tích tác động. Từ đó, các em đề xuất giải pháp giảm thiểu và tái chế, cũng như các chính sách phát triển du lịch bền vững.
Hoạt động 3: Điều tra đa dạng sinh học và tác động biến đổi khí hậu
Học sinh thực hiện các khảo sát đa dạng sinh học tại các hệ sinh thái khác nhau của Phú Quốc: rạn san hô, thảm cỏ biển, rừng nguyên sinh. Các em thu thập dữ liệu về loài, số lượng và tình trạng, và phân tích mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu và sự suy giảm đa dạng sinh học.
Hoạt động 4: Thiết kế Mô hình Du lịch Sinh thái Net Zero
Các nhóm học sinh thiết kế một mô hình du lịch sinh thái bền vững cho một khu vực cụ thể tại Phú Quốc. Mô hình phải đáp ứng các tiêu chí: (i) giảm thiểu phát thải carbon; (ii) bảo vệ đa dạng sinh học; (iii) phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương; (iv) sử dụng công nghệ xanh và năng lượng tái tạo.
Hoạt động 5: Hội thảo và Thảo luận Net Zero
Sau chuyến đi, các nhóm tổ chức hội thảo và các buổi thảo luận với cộng đồng, doanh nghiệp và các bên liên quan để chia sẻ kết quả nghiên cứu và đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho Phú Quốc.
6.4. Đánh giá Net Zero Education
Việc đánh giá Net Zero Education được tích hợp vào hệ thống đánh giá tổng thể của mô hình, với các tiêu chí đánh giá cụ thể:
| Tiêu chí đánh giá | Mô tả | Phương pháp đánh giá |
| Nhận thức Net Zero | Hiểu biết về khái niệm Net Zero, biến đổi khí hậu và các giải pháp bền vững | Bài kiểm tra kiến thức trước và sau, các câu hỏi trong nhật ký phản chiếu |
| Phân tích dấu chân carbon | Khả năng tính toán và phân tích carbon footprint | Đánh giá báo cáo tính toán và các phân tích |
| Giải pháp Net Zero | Chất lượng và tính khả thi của các giải pháp đề xuất | Đánh giá dự án và thuyết trình |
| Hành động vì Net Zero | Tham gia và đóng góp vào các hoạt động bảo tồn và phát triển bền vững | Quan sát và đánh giá của giáo viên, Rubric Collaborative |
| Khả năng truyền thông và vận động | Khả năng lan tỏa thông điệp Net Zero đến cộng đồng | Đánh giá sản phẩm truyền thông số, các buổi thuyết trình và hội thảo |
6.5. Citizen Science và Nature-based Learning
Citizen Science (Khoa học công dân) là một cách tiếp cận mới nổi trong giáo dục khoa học, theo đó người dân thường, bao gồm cả học sinh, tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học thực thụ. Trong SkillTrip X, học sinh trở thành các “nhà khoa học công dân” tham gia vào các dự án bảo tồn và phát triển bền vững tại Phú Quốc: thu thập dữ liệu về rạn san hô, theo dõi chất lượng nước, ghi nhận các loài sinh vật đặc hữu và tham gia các chương trình phục hồi hệ sinh thái.
Nature-based Learning (Học tập dựa trên thiên nhiên) là cách tiếp cận sử dụng thiên nhiên làm bối cảnh và công cụ cho học tập. Nghiên cứu của Sobel (2013) và Louv (2008) đã chỉ ra rằng việc học tập trong môi trường tự nhiên không chỉ cải thiện hiệu quả học tập môn khoa học mà còn nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần, giảm căng thẳng và tăng khả năng tập trung. Trong SkillTrip X, các hoạt động như lặn quan sát rạn san hô, khám phá rừng nguyên sinh, và điều tra các hệ sinh thái ven bờ được thiết kế để tối đa hóa các lợi ích của Nature-based Learning.
6.6. Ocean Literacy – Hiểu biết về Đại dương
Ocean Literacy là khả năng hiểu biết về đại dương và các tác động của đại dương đến cuộc sống của con người, và ngược lại. Đây là một thành phần quan trọng của Net Zero Education trong bối cảnh các hệ sinh thái biển đảo. UNESCO đã xác định bảy nguyên lý của Ocean Literacy, bao gồm: (1) Đại dương có một sự đa dạng sinh học khổng lồ; (2) Đại dương và con người có mối quan hệ tương tác phức tạp; (3) Đại dương là nguồn tài nguyên kinh tế và sinh kế quan trọng; và (4) Đại dương đang bị đe dọa bởi các hoạt động của con người.
Trong SkillTrip X, Ocean Literacy được phát triển thông qua các hoạt động: quan sát và nghiên cứu các hệ sinh thái biển; tìm hiểu về sinh kế của các cộng đồng ven biển; phân tích các tác động của ô nhiễm và biến đổi khí hậu đến đại dương; và đề xuất các giải pháp bảo vệ các hệ sinh thái biển của Phú Quốc.
7. KHUNG HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP TẠI PHÚ QUỐC
Dựa trên tài nguyên thiên nhiên và văn hóa đa dạng của Phú Quốc, nghiên cứu đề xuất chín chủ đề hoạt động (thematic modules) được thiết kế để tích hợp nhiều môn học, phát triển các năng lực 7Cs và gắn kết với các mục tiêu Net Zero.
Chủ đề 1: Rừng nguyên sinh – Vườn Quốc gia Phú Quốc
Mục tiêu học tập: Tìm hiểu về đa dạng sinh học rừng nhiệt đới, các loài đặc hữu, các mối đe dọa đến hệ sinh thái rừng, và vai trò của rừng trong hấp thụ carbon và đa dạng sinh học toàn cầu.
Hoạt động trải nghiệm: Đi bộ trong rừng nguyên sinh; quan sát và ghi chép các loài thực vật và động vật; thu thập mẫu đất và phân tích độ ẩm, pH; tìm hiểu các loài quý hiếm (voi, khỉ, các loài chim đặc hữu); nghiên cứu các biện pháp bảo tồn đang được thực hiện.
Tích hợp 7Cs: Critical Thinking (phân tích dữ liệu đa dạng sinh học), Creativity (thiết kế áp phích bảo tồn), Collaboration (hoạt động nhóm khám phá), Communication (ghi chép và báo cáo khoa học), Computing (sử dụng GIS để ghi vị trí).
Kết nối Net Zero: Vai trò của rừng trong việc hấp thụ carbon (carbon sequestration); mối quan hệ giữa phá rừng và phát thải carbon; giải pháp bảo tồn rừng và trồng rừng Net Zero.
Chủ đề 2: Rạn san hô – Hệ sinh thái đáy biển
Mục tiêu học tập: Hiểu biết về cấu trúc và chức năng của rạn san hô, đa dạng sinh học của rạn, các mối đe dọa (ô nhiễm, nhiệt độ nước tăng, axit hóa đại dương), và các biện pháp bảo tồn.
Hoạt động trải nghiệm: Lặn với ống thở để quan sát rạn san hô; ghi chép và vẽ các loài san hô và cá; thu thập mẫu nước và đo nhiệt độ, pH, độ mặn; so sánh các khu vực rạn san hô bị ảnh hưởng và được bảo vệ.
Tích hợp 7Cs: Critical Thinking (phân tích tác động của du lịch đến rạn san hô), Creativity (thiết kế poster về rạn san hô), Collaboration (nhóm lặn và quan sát), Communication (phỏng vấn các nhà bảo tồn biển), Cross-cultural (tìm hiểu văn hóa biển của người dân địa phương).
Kết nối Net Zero: Tác động của biến đổi khí hậu đến rạn san hô (bleaching); vai trò của rạn san hô trong bảo vệ bờ biển và hấp thụ carbon; giải pháp bảo tồn và phục hồi rạn san hô.
Chủ đề 3: Thảm cỏ biển và hệ sinh thái ven bờ
Mục tiêu học tập: Tìm hiểu về các hệ sinh thái ven bờ (cỏ biển, rừng ngập mặn), vai trò của chúng trong bảo vệ bờ biển, hấp thụ carbon, và là nơi sinh sản của nhiều loài thủy sinh.
Hoạt động trải nghiệm: Đi bộ tại các vùng ngập mặn và ven biển; quan sát và ghi chép các loài thực vật ven bờ; thu thập mẫu bùn và phân tích thành phần; tìm hiểu vai trò của cỏ biển trong chu trình carbon.
Tích hợp 7Cs: Critical Thinking (phân tích tác động của phát triển du lịch đến hệ sinh thái ven bờ), Collaboration (hoạt động nhóm quan sát và ghi chép), Communication (báo cáo khoa học).
Kết nối Net Zero: Vai trò của các hệ sinh thái ven bờ trong “blue carbon” (hấp thụ carbon của đại dương); các biện pháp bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái ven bờ.
Chủ đề 4: Làng chài Hàm Ninh – Văn hóa và sinh kế
Mục tiêu học tập: Tìm hiểu về văn hóa làng chài, sinh kế của cư dân ven biển, tác động của biến đổi khí hậu và phát triển du lịch đến sinh kế truyền thống.
Hoạt động trải nghiệm: Tham quan làng chài Hàm Ninh; phỏng vấn các ngư dân về đời sống, sinh kế và các tác động đến môi trường; tìm hiểu các công cụ đánh bắt truyền thống; quan sát chợ hải sản và hệ thống phân phối.
Tích hợp 7Cs: Communication (phỏng vấn ngư dân), Cross-cultural (tìm hiểu văn hóa địa phương), Career & Life Skills (tìm hiểu nghề nghiệp và sinh kế), Critical Thinking (phân tích các tác động của du lịch), Collaboration (nhóm phỏng vấn và ghi chép).
Kết nối Net Zero: Tác động của biến đổi khí hậu đến ngành thủy sản; các giải pháp phát triển sinh kế bền vững (nuôi trồng thủy sản bền vững, du lịch cộng đồng, sản xuất nước mắm Net Zero).
Chủ đề 5: Nghề nước mắm – Công nghệ và di sản
Mục tiêu học tập: Tìm hiểu quy trình sản xuất nước mắm truyền thống, giá trị văn hóa và kinh tế, các thách thức của ngành (biến đổi khí hậu, nguồn nguyên liệu, thị trường).
Hoạt động trải nghiệm: Tham quan nhà thùng nước mắm; quan sát quy trình sản xuất; tìm hiểu các công thức và kỹ thuật truyền thống; phỏng vấn các nghệ nhân về lịch sử và thách thức; phân tích các thông số chất lượng (độ đạm, muối).
Tích hợp 7Cs: Creativity (thiết kế sản phẩm nước mắm bền vững), Cross-cultural (tìm hiểu di sản văn hóa phi vật thể), Career & Life Skills (tìm hiểu nghề nghiệp và doanh nghiệp địa phương), Computing (sử dụng AI để phân tích dữ liệu thị trường).
Kết nối Net Zero: Sử dụng năng lượng tái tạo trong sản xuất; giảm thiểu chất thải; đóng gói bền vững; chuỗi cung ứng carbon thấp; bảo tồn di sản văn hóa hướng tới phát triển bền vững.
Chủ đề 6: Hồ tiêu – Nông nghiệp và du lịch
Mục tiêu học tập: Tìm hiểu về nông nghiệp bền vững, các mô hình canh tác thân thiện với môi trường, và vai trò của hồ tiêu trong kinh tế địa phương.
Hoạt động trải nghiệm: Tham quan các trang trại hồ tiêu hữu cơ; tìm hiểu quy trình canh tác, thu hoạch và chế biến; phỏng vấn các nông dân về các phương pháp canh tác bền vững.
Tích hợp 7Cs: Critical Thinking (phân tích các mô hình canh tác), Career & Life Skills (tìm hiểu nghề nghiệp và khởi nghiệp nông nghiệp), Collaboration (hoạt động nhóm khám phá).
Kết nối Net Zero: Canh tác carbon thấp; sử dụng phân bón hữu cơ; tín dụng carbon và nông nghiệp tuần hoàn.
Chủ đề 7: Di tích lịch sử và văn hóa tâm linh
Mục tiêu học tập: Tìm hiểu về lịch sử và văn hóa của Phú Quốc, các di sản văn hóa tâm linh và vật thể; giá trị của di sản trong phát triển du lịch bền vững.
Hoạt động trải nghiệm: Tham quan chùa Hộ Quốc, đình thần Dương Đông, và các di tích lịch sử khác; tìm hiểu các tín ngưỡng địa phương (thờ cá Ông); phỏng vấn các vị cao niên và nhà sư về lịch sử và văn hóa.
Tích hợp 7Cs: Cross-cultural (tìm hiểu văn hóa tâm linh), Creativity (thiết kế tour du lịch di sản), Communication (phỏng vấn và ghi chép), Critical Thinking (phân tích giá trị của di sản trong phát triển bền vững).
Kết nối Net Zero: Bảo tồn di sản văn hóa như một phần của phát triển bền vững; du lịch di sản gắn với mục tiêu Net Zero; tác động của biến đổi khí hậu đến di sản văn hóa.
Chủ đề 8: Du lịch cộng đồng và phát triển bền vững
Mục tiêu học tập: Tìm hiểu về các mô hình du lịch cộng đồng, vai trò của cộng đồng địa phương trong phát triển du lịch bền vững, và mối quan hệ giữa du lịch và sinh kế cộng đồng.
Hoạt động trải nghiệm: Tham quan các mô hình homestay; tìm hiểu các mô hình du lịch cộng đồng đang vận hành; phỏng vấn người dân về thu nhập, lợi ích và thách thức từ du lịch; tham gia các hoạt động văn hóa và trải nghiệm địa phương.
Tích hợp 7Cs: Collaboration (phối hợp với cộng đồng địa phương), Communication (phỏng vấn và truyền thông), Cross-cultural (hiểu biết văn hóa địa phương), Career & Life Skills (tìm hiểu các mô hình khởi nghiệp cộng đồng).
Kết nối Net Zero: Mô hình du lịch cộng đồng Net Zero; chia sẻ lợi ích bền vững; bảo tồn văn hóa và môi trường.
Chủ đề 9: Net Zero Island – Tầm nhìn Phú Quốc xanh
Mục tiêu học tập: Tổng hợp kiến thức và đề xuất tầm nhìn cho Phú Quốc trở thành một hòn đảo Net Zero và phát triển bền vững.
Hoạt động trải nghiệm: Hội thảo tổng hợp các kiến thức đã học; phân tích các mô hình đảo Net Zero trên thế giới (Gotland, Samsø, Jeju); đề xuất tầm nhìn và lộ trình Net Zero cho Phú Quốc; xây dựng bản đồ số Net Zero và các giải pháp cụ thể.
Tích hợp 7Cs: Tất cả 7Cs đều được vận dụng: Critical Thinking (phân tích các mô hình Net Zero), Creativity (đề xuất tầm nhìn mới), Collaboration (làm việc nhóm), Communication (trình bày và thuyết phục), Cross-cultural (so sánh các mô hình quốc tế), Computing (xây dựng bản đồ số và mô hình số), Career & Life Skills (phát triển tầm nhìn và kỹ năng lãnh đạo).
Kết nối Net Zero: Tổng thể các giải pháp Net Zero; lộ trình Net Zero cho Phú Quốc; các chiến lược phát triển bền vững; mối quan hệ giữa Net Zero và các SDGs.
8. MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TRONG SKILLTRIP X
8.1. Nguyên lý đánh giá
Mô hình đánh giá trong SkillTrip X được thiết kế dựa trên bốn nguyên lý cốt lõi:
- Đánh giá vì học tập (Assessment for Learning):Đánh giá không chỉ để phân loại mà còn để cung cấp phản hồi giúp học sinh cải thiện. Các Rubric được công khai từ giai đoạn Pre-Trip để học sinh biết các tiêu chí và kỳ vọng, từ đó tự điều chỉnh quá trình học tập. Black và Wiliam (1998) đã chỉ ra rằng đánh giá quá trình là một trong những chiến lược hiệu quả nhất để thúc đẩy học tập của học sinh. Wiliam đã định nghĩa đánh giá vì học tập là bất kỳ việc sử dụng đánh giá nào nhằm mục đích chính là cải thiện, thay vì đo lường, học tập.
- Đánh giá như học tập (Assessment as Learning):Học sinh được khuyến khích tự đánh giá (self-assessment) và đánh giá đồng đẳng (peer-assessment). Quá trình này giúp học sinh phát triển năng lực tự phản chiếu và nhận thức về quá trình học tập của chính mình.
- Đánh giá xác thực (Authentic Assessment):Các nhiệm vụ đánh giá được thiết kế để phản ánh các tình huống và nhiệm vụ thực tế. Học sinh không làm bài kiểm tra giấy mà tạo ra các sản phẩm và giải quyết các vấn đề có ý nghĩa trong bối cảnh thực tế. Pellegrino (2014) đã chỉ ra rằng đánh giá có thể đóng vai trò là ảnh hưởng tích cực đến việc dạy và học thế kỷ XXI.
- Đánh giá toàn diện và đa chiều:Kết hợp nhiều phương pháp và công cụ đánh giá khác nhau: Rubric, quan sát, nhật ký phản chiếu, sản phẩm, trình bày, và E-Portfolio. Đánh giá được thực hiện bởi nhiều bên: giáo viên, học sinh (tự đánh giá), đồng đẳng, chuyên gia và cộng đồng.
8.2. Cấu trúc và phân bổ trọng số
Mô hình đánh giá được phân bổ theo ba giai đoạn của SkillTrip X, với trọng số phản ánh tầm quan trọng của từng giai đoạn trong quá trình học tập:
| Giai đoạn | Trọng số | Nội dung đánh giá |
| Pre-Trip | 10% | • Chất lượng nghiên cứu tài liệu và công cụ khảo sát • Mức độ chuẩn bị và sự sẵn sàng cho chuyến đi • Sự thể hiện tư duy phản biện và sáng tạo trong việc xây dựng câu hỏi nghiên cứu |
| On-Trip | 40% | • Mức độ tham gia và hợp tác trong các hoạt động thực địa • Chất lượng dữ liệu thu thập và ghi chép • Kỹ năng giao tiếp và phỏng vấn • Sự thể hiện các năng lực 7Cs trong thực tế • Đóng góp vào các mục tiêu Net Zero |
| Post-Trip | 50% | • Chất lượng xử lý dữ liệu và phân tích bằng AI • Sản phẩm học tập số (Website, VR360, E-Portfolio, Vlog) • Bài thuyết trình và bảo vệ dự án • Nhật ký phản chiếu và tự đánh giá • Sự thể hiện sự hiểu biết Net Zero |
8.3. Rubric đánh giá đa chiều
Hệ thống Rubric được xây dựng để đánh giá các năng lực 7Cs và các mục tiêu Net Zero một cách toàn diện. Brookhart (2013) đã xác định hai thành phần thiết yếu của Rubric hiệu quả: (1) các tiêu chí liên quan đến việc học (không phải “nhiệm vụ”) mà học sinh được yêu cầu thể hiện và (2) mô tả rõ ràng về hiệu suất trên một chuỗi chất lượng liên tục.
Bảng 8.1: Rubric đánh giá năng lực Collaboration (Hợp tác) tích hợp Net Zero
| Tiêu chí | Mức 1: Novice | Mức 2: Developing | Mức 3: Proficient | Mức 4: Expert |
| Đóng góp vào mục tiêu chung & Net Zero | Thụ động, không tham gia các hoạt động nhóm và bảo vệ môi trường | Tham gia các hoạt động khi được phân công; thực hiện nhiệm vụ cơ bản về Net Zero | Chủ động đóng góp ý tưởng chiến lược; có trách nhiệm cao với kết quả nhóm và mục tiêu Net Zero | Tràn đầy năng lượng; thúc đẩy tinh thần nhóm; đề xuất giải pháp đột phá cho phát triển bền vững |
| Hỗ trợ thành viên khác & lan tỏa nhận thức Net Zero | Tự ý hành động; không lắng nghe; gây xung đột | Biết lắng nghe; chấp nhận thỏa hiệp vì lợi ích chung | Chủ động chia sẻ khó khăn; hỗ trợ thành viên khác; lan tỏa kiến thức Net Zero | Có khả năng thấu cảm cao; trung hòa ý kiến khác biệt; truyền cảm hứng hành động bền vững |
| Tư duy hệ thống và giải pháp Net Zero | Không nhận ra các mối liên kết hệ thống; không đóng góp giải pháp | Nhận ra một số mối liên kết cơ bản; đóng góp giải pháp đơn giản | Phân tích được các tương tác phức tạp; đề xuất giải pháp Net Zero có căn cứ | Có tầm nhìn hệ thống; thiết kế giải pháp Net Zero tích hợp nhiều khía cạnh |
Bảng 8.2: Rubric đánh giá năng lực Critical Thinking (Tư duy phản biện) gắn với Net Zero
| Tiêu chí | Mức 1: Novice | Mức 2: Developing | Mức 3: Proficient | Mức 4: Expert |
| Thu thập và đánh giá dữ liệu | Thu thập dữ liệu không có hệ thống; không đánh giá độ tin cậy | Thu thập dữ liệu có hướng dẫn; đánh giá hạn chế | Thu thập dữ liệu có hệ thống; đánh giá độ tin cậy của các nguồn một cách có cơ sở | Thiết kế chiến lược thu thập dữ liệu; đánh giá toàn diện và phản biện các nguồn thông tin |
| Phân tích và luận giải Net Zero | Mô tả các hiện tượng; không có phân tích sâu | Thực hiện phân tích đơn giản; kết luận còn chung chung | Phân tích dữ liệu một cách logic; rút ra kết luận có căn cứ về Net Zero | Phân tích đa chiều; phát hiện các mối quan hệ và xu hướng phức tạp; luận giải sâu sắc về Net Zero |
| Đề xuất và phản biện giải pháp | Không đề xuất giải pháp hoặc đề xuất không khả thi | Đề xuất giải pháp đơn giản; chưa có phản biện | Đề xuất giải pháp khả thi; phản biện các lựa chọn thay thế một cách có cơ sở | Đề xuất giải pháp sáng tạo và khả thi; phản biện sâu các lựa chọn khác; có tầm nhìn chiến lược |
8.4. Vai trò của AI trong đánh giá
Trong mô hình SkillTrip X, AI không chỉ là công cụ hỗ trợ học tập mà còn đóng vai trò quan trọng trong đánh giá:
Hỗ trợ phân tích dữ liệu định tính: AI giúp phân tích các cuộc phỏng vấn, nhật ký và các văn bản phản chiếu. Các công cụ NLP (Natural Language Processing) có thể xác định các chủ đề, mã hóa dữ liệu và phát hiện các mô hình hành vi và suy nghĩ.
Hỗ trợ đánh giá sản phẩm: AI có thể đánh giá một số khía cạnh của sản phẩm học tập số, như độ chính xác của thông tin, sự tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật, và chất lượng trình bày.
Theo dõi tiến trình và đề xuất cải thiện: AI có thể phân tích dữ liệu đánh giá theo thời gian và đưa ra các khuyến nghị cá nhân hóa để giúp học sinh cải thiện các năng lực cụ thể.
Tuy nhiên, việc đánh giá toàn diện vẫn cần có sự tham gia của con người (giáo viên, đồng đẳng, tự đánh giá). AI là công cụ hỗ trợ, không thay thế hoàn toàn đánh giá của con người.
8.5. E-Portfolio – Hồ sơ năng lực số
E-Portfolio là công cụ đánh giá trung tâm của mô hình SkillTrip X, hoạt động như một kho lưu trữ số cho toàn bộ quá trình học tập và phát triển của học sinh trong suốt ba giai đoạn của chuyến đi.
Cấu trúc E-Portfolio:
- Thông tin cá nhân:Hồ sơ học sinh, các năng lực mục tiêu và các cam kết học tập
- Kế hoạch học tập:Các mục tiêu và kế hoạch hành động của học sinh
- Bằng chứng học tập:Các sản phẩm học tập (báo cáo, hình ảnh, video, sơ đồ tư duy, bài thuyết trình)
- Phản chiếu và tự đánh giá:Nhật ký phản chiếu và các bài tự đánh giá
- Đánh giá của bên thứ ba:Đánh giá của giáo viên, đồng đẳng và chuyên gia
- Thành tựu và chứng nhận:Các chứng nhận và giải thưởng
E-Portfolio không chỉ là công cụ đánh giá mà còn là động lực học tập và là một tài sản học tập quý giá cho tương lai của học sinh.
9. GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI
Để mô hình SkillTrip X có thể được triển khai hiệu quả và bền vững tại Phú Quốc, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan và các giải pháp đồng bộ. Eyler và Giles (1999) đã chỉ ra rằng học tập phục vụ cộng đồng có thể nâng cao đáng kể quá trình học tập của học sinh bằng cách kết hợp học tập nhận thức và dịch vụ tình cảm. Furco và Billig (2002) cũng đã nhấn mạnh rằng học tập phục vụ cộng đồng có thể giúp học sinh đạt được các kỹ năng học thuật và kiến thức, phát triển kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ và hiểu biết về bản thân, trở nên có tư duy công dân hơn và hiểu được mối liên hệ của họ với cộng đồng và xã hội.
9.1. Vai trò của Nhà trường
Đào tạo giáo viên: Đội ngũ giáo viên cần được đào tạo để chuyển đổi từ vai trò “người truyền thụ tri thức” sang “nhà thiết kế trải nghiệm” và “người điều phối học tập”. Họ cần hiểu về giáo dục trải nghiệm, khung năng lực 7Cs, Net Zero Education, và các công cụ công nghệ.
Thiết kế chương trình: Nhà trường cần tích hợp SkillTrip X như một phần của chương trình giáo dục chính thức, không chỉ là hoạt động ngoại khóa. Cần có sự điều chỉnh lịch học để tạo không gian cho các hoạt động trải nghiệm kéo dài.
Hợp tác và kết nối: Xây dựng các mối quan hệ đối tác với chính quyền địa phương, doanh nghiệp, các tổ chức môi trường và các trường đại học.
9.2. Vai trò của Chính quyền Đặc khu Phú Quốc
Xây dựng cơ chế và chính sách: Tạo khung pháp lý và cơ chế khuyến khích cho các chương trình du lịch học đường Net Zero. Đưa các tiêu chí bền vững vào cấp phép cho các hoạt động du lịch.
Phát triển hạ tầng giáo dục: Xây dựng các trung tâm học tập trải nghiệm, các trạm khảo sát dành cho học sinh, và hệ thống thông tin về các tài nguyên giáo dục của đảo.
Bảo tồn tài nguyên: Đảm bảo các hoạt động du lịch học đường không gây tổn hại đến các hệ sinh thái nhạy cảm và các di sản văn hóa. Có các quy định về sức chứa và giới hạn của các khu vực được khai thác cho giáo dục.
Quảng bá và xây dựng thương hiệu: Xây dựng thương hiệu “Phú Quốc – Living Learning Island” (Đảo học tập trải nghiệm và phát triển bền vững) để thu hút các chương trình du lịch học đường chất lượng cao.
9.3. Vai trò của Doanh nghiệp
Doanh nghiệp du lịch: Thiết kế các sản phẩm du lịch học đường chất lượng, không chỉ là tour tham quan giải trí; đào tạo hướng dẫn viên để trở thành những “facilitators” có chuyên môn về giáo dục trải nghiệm và Net Zero.
Doanh nghiệp công nghệ: Phát triển các nền tảng công nghệ (AI, VR360, GIS, E-Portfolio) phục vụ cho du lịch học đường; hỗ trợ xây dựng “hạ tầng số” cho các chương trình như Digital Twin của Phú Quốc.
Doanh nghiệp tư vấn và đào tạo: Đào tạo giáo viên và hướng dẫn viên về các phương pháp giáo dục trải nghiệm, khung năng lực 7Cs, và Net Zero Education.
9.4. Vai trò của Cộng đồng địa phương
Tham gia vào chương trình: Người dân địa phương có thể trở thành những “người kể chuyện” (storytellers), hướng dẫn viên cộng đồng, và những người tham gia trong các hoạt động trải nghiệm về văn hóa và sinh kế.
Bảo tồn và phát huy di sản: Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các giá trị văn hóa và di sản, đồng thời chia sẻ kiến thức và kỹ năng truyền thống với học sinh.
Hưởng lợi từ du lịch học đường: Các hoạt động của SkillTrip X cần tạo ra lợi ích kinh tế và xã hội cho cộng đồng, như thu nhập từ homestay, các hoạt động trình diễn và sản phẩm thủ công.
9.5. Vai trò của Trường đại học và Viện nghiên cứu
Nghiên cứu và đánh giá: Các trường đại học và viện nghiên cứu có thể thực hiện các nghiên cứu độc lập để đánh giá hiệu quả của mô hình SkillTrip X và đề xuất các cải tiến.
Đào tạo nguồn nhân lực: Đào tạo sinh viên sư phạm, du lịch và môi trường để trở thành những chuyên gia về du lịch học đường và giáo dục trải nghiệm.
Phát triển học liệu và công cụ: Phát triển các học liệu số, bộ công cụ đánh giá (Rubric, các bài kiểm tra), và các tài nguyên giáo dục khác.
9.6. Ứng dụng công nghệ cao
AI Platform: Xây dựng một nền tảng AI tích hợp cho toàn bộ chu trình SkillTrip X, bao gồm: hỗ trợ nghiên cứu Pre-Trip; hỗ trợ thu thập và phân tích dữ liệu On-Trip; hỗ trợ xử lý dữ liệu, đánh giá và phản chiếu Post-Trip. UNESCO (2024) đã ban hành các khung năng lực AI cho học sinh và giáo viên, hướng dẫn tích hợp các mục tiêu học tập AI vào chương trình giảng dạy chính thức.
Digital Twin (Bản sao số): Xây dựng một Digital Twin của Phú Quốc – một mô hình số hóa 3D của toàn bộ đảo, cho phép học sinh khám phá và tương tác với đảo từ xa, trước và sau chuyến đi.
Smart Tourism Platform: Phát triển nền tảng du lịch thông minh cho Phú Quốc, tích hợp các thông tin về giáo dục, bảo tồn và phát triển bền vững, và kết nối tất cả các bên liên quan (nhà trường, doanh nghiệp, cộng đồng, chính quyền).
9.7. Mô hình liên kết 4P (Public – Private – People – Partnership)
Mô hình liên kết 4P là một mô hình quản trị hợp tác được đề xuất để hiện thực hóa SkillTrip X tại Phú Quốc:
| Thành phần | Vai trò | Hoạt động cụ thể |
| Public (Chính quyền) | Thiết lập khung pháp lý và cơ chế; phát triển hạ tầng; bảo tồn tài nguyên | Ban hành chính sách khuyến khích; cấp phép các chương trình; quản lý các Vườn quốc gia và Khu bảo tồn; xây dựng trung tâm du lịch học đường |
| Private (Doanh nghiệp) | Cung cấp dịch vụ; đầu tư công nghệ; phát triển sản phẩm; tạo việc làm | Phát triển tour; đầu tư vào AI, VR360 và nền tảng số; đào tạo hướng dẫn viên; cung cấp dịch vụ lưu trú và ăn uống bền vững |
| People (Cộng đồng) | Tham gia, hưởng lợi và bảo tồn di sản | Tham gia các hoạt động như homestay, hướng dẫn, sản xuất thủ công; chia sẻ kiến thức và văn hóa; bảo tồn các giá trị địa phương |
| Partnership (Hợp tác liên ngành) | Kết nối các bên; chia sẻ nguồn lực; nghiên cứu và đổi mới | Hợp tác giữa các trường học, các cơ sở đào tạo, các viện nghiên cứu và các tổ chức quốc tế; trao đổi kinh nghiệm và đổi mới |
10. KẾT LUẬN
Nghiên cứu khẳng định Phú Quốc sở hữu hệ sinh thái học tập đặc sắc với sự kết hợp giữa đa dạng sinh học, di sản văn hóa và hạ tầng du lịch hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển mô hình du lịch học đường theo định hướng giáo dục trải nghiệm và phát triển bền vững. Trên cơ sở đó, mô hình SkillTrip X với chu trình Pre-Trip – On-Trip – Post-Trip, tích hợp Khung năng lực 7Cs và Net Zero Education, được xác định là giải pháp đổi mới giúp chuyển hoạt động du lịch học đường từ tham quan đơn thuần sang một quá trình học tập có cấu trúc, có mục tiêu phát triển năng lực và được hỗ trợ bởi các công nghệ số như AI, VR360, GIS và E-Portfolio.
Mô hình không chỉ góp phần phát triển tư duy phản biện, sáng tạo, hợp tác, giao tiếp, năng lực số và kỹ năng xanh cho học sinh mà còn tạo cơ hội thực hành các mục tiêu Net Zero thông qua các hoạt động đánh giá dấu chân carbon, bảo tồn đa dạng sinh học và đề xuất giải pháp phát triển bền vững. Đối với Phú Quốc, SkillTrip X góp phần xây dựng hình ảnh “Living Learning Island”, kết nối giáo dục với phát triển du lịch chất lượng cao và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, văn hóa. Đối với giáo dục Việt Nam, mô hình cung cấp một khung thiết kế có khả năng nhân rộng cho nhiều điểm đến khác, đáp ứng yêu cầu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và xu hướng giáo dục thế kỷ XXI.
Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng phát triển tiếp theo như triển khai thực nghiệm, đánh giá tác động, mở rộng mô hình đến các địa phương khác, phát triển nền tảng AI, Digital Twin và hệ thống học liệu mở. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và chuyển đổi số, SkillTrip X không chỉ là mô hình tổ chức du lịch học đường mà còn là chiến lược giáo dục góp phần hình thành thế hệ công dân toàn cầu có năng lực, trách nhiệm và ý thức bảo vệ thiên nhiên, hướng tới một tương lai phát triển bền vững.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Azuma, R. T. (1997). A survey of augmented reality. Presence: Teleoperators and Virtual Environments, 6(4), 355–385.
- Battelle for Kids. (2020). Framework for 21st century learning. Battelle for Kids.
- Belbin, R. M. (2012). Team roles at work(2nd ed.). Routledge.
- Biggs, J., & Tang, C. (2011). Teaching for quality learning at university(4th ed.). Open University Press.
- Black, P., & Wiliam, D. (1998). Assessment and classroom learning. Assessment in Education: Principles, Policy & Practice, 5(1), 7–74.
- Boud, D., Cohen, R., & Walker, D. (1993). Using experience for learning. Society for Research into Higher Education and Open University Press.
- Bransford, J. D., Brown, A. L., & Cocking, R. R. (Eds.). (2000). How people learn: Brain, mind, experience, and school. National Academy Press.
- Brookhart, S. M. (2013). How to create and use rubrics for formative assessment and grading. ASCD.
- Dewey, J. (1938). Experience and education. Macmillan.
- Eyler, J., & Giles, D. E. (1999). Where’s the learning in service-learning?Jossey-Bass.
- Falk, J. H., & Balling, J. D. (1982). The field trip milieu: Learning and behavior as a function of contextual events. Journal of Educational Research, 76(1), 22–28.
- Falk, J. H., & Dierking, L. D. (2016). The museum experience revisited. Routledge.
- Fenwick, T. J. (2003). Learning through experience: Troubling orthodoxies and intersecting questions. Krieger Publishing.
- Furco, A., & Billig, S. H. (Eds.). (2002). Service-learning: The essence of the pedagogy. Information Age Publishing.
- Gilbertson, K., Bates, T., McLaughlin, T., & Ewert, A. (2022). Outdoor education: Methods and strategies(2nd ed.). Human Kinetics.
- Griffin, P., McGaw, B., & Care, E. (Eds.). (2012). Assessment and teaching of 21st century skills. Springer.
- Gruenewald, D. A. (2003). The best of both worlds: A critical pedagogy of place. Educational Researcher, 32(4), 3–12.
- Holmes, W., Bialik, M., & Fadel, C. (2021). Artificial intelligence in education: Promises and implications for teaching and learning. Center for Curriculum Redesign.
- Jarvis, P. (2010). Adult education and lifelong learning: Theory and practice(4th ed.). Routledge.
- Johnson-Glenberg, M. C. (2018). Immersive VR and education: Embodied design principles that include gesture and hand controls. Frontiers in Robotics and AI, 5, 81.
- Joplin, L. (1981). On defining experiential education. Journal of Experiential Education, 4(1), 9–15.
- Katzenbach, J. R., & Smith, D. K. (2015). The wisdom of teams: Creating the high-performance organization. Harvard Business Review Press.
- Knapp, D. (2000). Memorable experiences of a science field trip. School Science and Mathematics, 100(2), 65–72.
- Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice-Hall.
- Lencioni, P. (2002). The five dysfunctions of a team: A leadership fable. Jossey-Bass.
- Louv, R. (2008). Last child in the woods: Saving our children from nature-deficit disorder. Algonquin Books.
- Luckin, R. (2018). Machine learning and human intelligence: The future of education for the 21st century. UCL IOE Press.
- Merchant, Z., Goetz, E. T., Cifuentes, L., Keeney-Kennicutt, W., & Davis, T. J. (2014). Effectiveness of virtual reality-based instruction on students’ learning outcomes in K-12 and higher education: A meta-analysis. Computers & Education, 70, 29–40.
- (2019). OECD Learning Compass 2030: A series of concept notes. OECD Publishing.
- (2024). Digital Education Outlook 2024: Pushing the frontiers with AI, blockchain, and robots. OECD Publishing.
- Orion, N., & Hofstein, A. (1994). Factors that influence learning during a scientific field trip. Journal of Research in Science Teaching, 31(10), 1097–1119.
- Parong, J., & Mayer, R. E. (2018). Learning science in immersive virtual reality. Journal of Educational Psychology, 110(6), 785–797.
- Pellegrino, J. W. (2014). Assessment as a positive influence on 21st century teaching and learning: A systems approach to progress. Educational Psychologist, 49(3), 203–215.
- Priest, S., & Gass, M. A. (2018). Effective leadership in adventure programming(3rd ed.). Human Kinetics.
- Radianti, J., Majchrzak, T. A., Fromm, J., & Wohlgenannt, I. (2020). A systematic review of immersive virtual reality applications for higher education: Design elements, lessons learned, and research agenda. Computers & Education, 147, 103788.
- Raworth, K. (2017). Doughnut economics: Seven ways to think like a 21st-century economist. Random House.
- Redecker, C. (2017). European Framework for the Digital Competence of Educators: DigCompEdu(Y. Punie, Ed.). Publications Office of the European Union.
- Ritchie, B. W., Carr, N., & Cooper, C. (2003). Managing educational tourism. Channel View Publications.
- Rockström, J., Steffen, W., Noone, K., Persson, Å., Chapin, F. S., Lambin, E. F., … & Foley, J. A. (2009). Planetary boundaries: Exploring the safe operating space for humanity. Ecology and Society, 14(2), 32.
- Sachs, J. D. (2015). The age of sustainable development. Columbia University Press.
- Selwyn, N. (2021). Education and technology: Key issues and debates(3rd ed.). Bloomsbury Academic.
- Slater, M. (2018). Immersion and the illusion of presence in virtual reality. British Journal of Psychology, 109(3), 431–433.
- Smith, L. (2006). Uses of heritage. Routledge.
- Sobel, D. (2013). Place-based education: Connecting classrooms and communities(2nd ed.). Orion Society.
- Timothy, D. J., & Boyd, S. W. (2003). Heritage tourism. Prentice Hall.
- Trilling, B., & Fadel, C. (2020). 21st century skills: Learning for life in our times. John Wiley & Sons.
- Tuckman, B. W. (1965). Developmental sequence in small groups. Psychological Bulletin, 63(6), 384–399.
- (2021). Reimagining our futures together: A new social contract for education. UNESCO.
- (2024). AI competency framework for students. UNESCO.
- (2024). Greening Education Partnership: Annual report. UNESCO.
- Wilson, E. O. (1992). The diversity of life. Harvard University Press.
- Woodhouse, J. L., & Knapp, C. E. (2000). Place-based curriculum and instruction: Outdoor and environmental education approaches. ERIC Clearinghouse on Rural Education and Small Schools.
- World Economic Forum. (2025). The Future of Jobs Report 2025. World Economic Forum.
