AN GIANG – BẢO TÀNG SỐNG BÊN DÒNG HẬU GIANG: DI SẢN SỐNG NAM BỘ QUA LĂNG KÍNH CA DAO, TỤC NGỮ VÀ DÂN CA
AN GIANG – BẢO TÀNG SỐNG BÊN DÒNG HẬU GIANG: DI SẢN SỐNG NAM BỘ QUA LĂNG KÍNH CA DAO, TỤC NGỮ VÀ DÂN CA
Nguyễn Văn Hùng
Thái Văn Long
TÓM TẮT
An Giang, sau điều chỉnh địa giới hành chính năm 2025, trở thành tỉnh có diện tích và dân số lớn nhất vùng Đồng bằng sông Cửu Long, đồng thời sở hữu một kho tàng di sản văn hóa vật thể và phi vật thể đặc sắc. Bài viết này tiếp cận An Giang như một “bảo tàng sống” – nơi di sản không chỉ được lưu giữ mà còn được thực hành, tái tạo và lan tỏa trong đời sống cộng đồng. Bằng phương pháp tổng hợp tư liệu và phân tích văn hóa dân gian, nghiên cứu tập trung vào vai trò của ca dao, tục ngữ, dân ca như một “hệ thống tri thức sống” kết nối không gian địa lý – lịch sử, bản sắc đa dân tộc, di sản UNESCO, danh nhân văn hóa, ẩm thực, làng nghề truyền thống và các mô hình giáo dục trải nghiệm. Bài viết đề xuất mô hình “lớp học không tường” và ứng dụng công nghệ số (VR/AR, số hóa 3D, nền tảng di động) như những giải pháp chiến lược để bảo tồn và phát huy giá trị di sản trong kỷ nguyên 4.0, hướng tới phát triển du lịch bền vững và giáo dục di sản cho thế hệ trẻ.
Từ khóa: An Giang, di sản văn hóa phi vật thể, ca dao Nam Bộ, đờn ca tài tử, du lịch bền vững, giáo dục di sản, chuyển đổi số, bảo tàng sống
1.MỞ ĐẦU
1.1. BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp 4.0, di sản văn hóa không còn được nhìn nhận như những thực thể tĩnh tại trong bảo tàng hay sách vở, mà như những “hệ thống tri thức sống” (living knowledge systems) có khả năng thích ứng, tái sinh và tạo ra giá trị mới. UNESCO (2003) đã nhấn mạnh rằng di sản văn hóa phi vật thể chỉ thực sự tồn tại khi được cộng đồng thực hành, trao truyền và tái sáng tạo liên tục. Từ góc nhìn này, vùng đất An Giang – với bề dày lịch sử hơn hai nghìn năm từ vương quốc Phù Nam đến công cuộc khai hoang mở cõi và hiện đại – hiện lên như một “bảo tàng sống” điển hình.
An Giang nằm ở cực Tây Nam Bộ, cách Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 187 km, có vị trí chiến lược vừa là cửa ngõ biên giới với Campuchia, vừa giáp vịnh Thái Lan với bờ biển dài hơn 200 km. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh năm 2025, An Giang hợp nhất với Kiên Giang cũ, trở thành tỉnh có diện tích tự nhiên 9.888,91 km² và dân số gần 4,95 triệu người – lớn nhất vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Sự mở rộng này không chỉ củng cố vị thế kinh tế – chính trị mà còn tạo ra một không gian văn hóa liên hoàn từ núi rừng Thất Sơn, qua đồng bằng sông Hậu, đến biển đảo Tây Nam.
1.2. MỤC TIÊU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
Bài viết hướng đến ba mục tiêu chính: (i) hệ thống hóa các giá trị di sản văn hóa vật thể và phi vật thể tiêu biểu của An Giang, đặc biệt là kho tàng ca dao, tục ngữ, dân ca Nam Bộ; (ii) phân tích vai trò của văn học dân gian như một “bản đồ văn hóa” kết nối không gian địa lý – lịch sử, bản sắc đa dân tộc, danh nhân, ẩm thực và làng nghề; (iii) đề xuất các mô hình giáo dục di sản và ứng dụng công nghệ số nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di sản trong bối cảnh hiện đại.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các di sản đã được UNESCO ghi danh (Đờn ca tài tử Nam Bộ, Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam), các di tích quốc gia đặc biệt (Óc Eo – Ba Thê, Khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng), và hệ thống ca dao – tục ngữ – dân ca của cộng đồng Kinh, Hoa, Khmer, Chăm.
1.3. KHUNG LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng lý thuyết “di sản sống” (living heritage) của UNESCO (2003), trong đó di sản không được hiểu như những thực thể tĩnh mà là những thực hành văn hóa đang vận động trong đời sống cộng đồng. Cách tiếp cận này được kết hợp với hướng tiếp cận “văn hóa học sinh thái” (ecological cultural studies), nhấn mạnh mối quan hệ hữu cơ giữa con người – môi trường – văn hóa. Trong bối cảnh An Giang, điều này đặc biệt phù hợp khi hệ sinh thái sông nước, núi rừng và biển đảo không chỉ là nền tảng tự nhiên mà còn là không gian sản sinh và nuôi dưỡng văn học dân gian.
Từ góc độ lý luận, hệ thống nghiên cứu tục ngữ – ca dao – dân ca Việt Nam có thể được hiểu như một cấu trúc ba lớp mang tính kế thừa và phát triển. Thứ nhất là lớp sáng tạo – bao gồm nhân dân lao động, các nghệ nhân dân gian, những “tác giả tập thể vô danh” đã sáng tạo nên kho tàng tục ngữ, ca dao, dân ca thông qua hình thức truyền khẩu. Như Bảo Định Giang (2006) từng khẳng định: “Ca dao sống được là nhờ đông tay chăm sóc và không ngừng được bổ sung, hoàn thiện trong đời sống cộng đồng” (tr. 4). Điều này cho thấy bản chất “mở” và “động” của văn học dân gian – một đặc trưng cốt lõi của di sản sống.
Thứ hai là lớp sưu tầm và hệ thống hóa, với những tên tuổi tiêu biểu như Vũ Ngọc Phan, Nguyễn Văn Ngọc, Dương Quảng Hàm, Phạm Quỳnh. Đây là giai đoạn đặt nền móng khoa học cho việc nghiên cứu văn học dân gian, khi các giá trị truyền khẩu được ghi chép, phân loại và bước đầu phân tích. Định nghĩa kinh điển của Vũ Ngọc Phan (1956) cho rằng: “Tục ngữ là một câu tự nó diễn trọn vẹn một ý, một nhận xét, một kinh nghiệm, một luân lý, có khi là một sự phê phán” (tr. 10–11). Cách định nghĩa này không chỉ xác lập phạm vi khái niệm mà còn nhấn mạnh chức năng tri thức và giáo dục của tục ngữ trong đời sống xã hội.
Thứ ba là lớp nghiên cứu và phát triển lý luận, với các học giả như Bùi Mạnh Nhị, Nguyễn Tấn Phát, Trần Tấn Vĩnh, cùng các nhà nghiên cứu như Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên. Các công trình của họ không chỉ dừng lại ở mô tả mà còn mở rộng sang tiếp cận liên ngành, kết nối văn học dân gian với văn hóa học, nhân học và du lịch học. Chẳng hạn, Nguyễn Tấn Phát (1982) nhấn mạnh rằng ca dao là “đỉnh cao của lao động sáng tạo tinh thần, hướng tới cái đẹp và giá trị nhân văn” (tr. 22), trong khi Bùi Mạnh Nhị (2015) coi tính tập thể là đặc trưng cốt lõi quyết định hình thức tồn tại của dân ca Nam Bộ. Trần Tấn Vĩnh (2023) tiếp tục mở rộng khi xem văn học dân gian như một “nguồn lực giáo dục trải nghiệm” trong bối cảnh hiện đại.
Ba lớp này không tồn tại tách biệt mà vận hành theo một chu trình khép kín: sáng tạo – sưu tầm – nghiên cứu – xuất bản – ứng dụng, trong đó các tổ chức như Viện Văn học Việt Nam đóng vai trò trung gian lan tỏa tri thức. Đồng thời, sự tham gia của các học giả quốc tế như George Coedès hay Louis Malleret, cùng các trường đại học danh tiếng như University of Hawaii, đã góp phần đưa văn học dân gian Việt Nam vào diễn ngôn học thuật toàn cầu.
Trong cách tiếp cận của bài viết, ca dao, tục ngữ và dân ca không chỉ là đối tượng nghiên cứu mà còn là công cụ diễn giải không gian văn hóa. Như Hoài Thanh (1941) từng nhận định: “Văn học dân gian là kho tài liệu vô tận cho mọi ngành khoa học xã hội”. Quan điểm này được củng cố bởi nhận định của Vũ Ngọc Phan (2003): “Tục ngữ, ca dao là tiếng nói cô đọng nhất của trí tuệ và tâm hồn dân tộc”. Ở góc nhìn đương đại, Bảo Định Giang cũng nhấn mạnh: “Ai ơi giữ lấy lời quê / Dẫu rằng đổi mới chẳng hề đổi tâm” – một lời nhắc về sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển.
Bên cạnh đó, các học giả quốc tế cũng có những đánh giá sâu sắc. Liam Kelley (2024, University of Hawaii) cho rằng: “Vietnamese folk poetry is a gateway to understanding the Vietnamese soul”, nhấn mạnh vai trò của văn học dân gian như một “cửa ngõ văn hóa”. Tương tự, trong Encyclopaedia Britannica, tục ngữ được xem là “những đơn vị tri thức ngắn gọn, phản ánh kinh nghiệm tập thể của nhân loại” (2025).
Từ sự tích hợp các quan điểm trên, bài viết xác lập một lập trường nghiên cứu: ca dao, tục ngữ và dân ca là hệ mã văn hóa giúp “đọc” không gian An Giang như một chỉnh thể sinh thái – lịch sử – xã hội. Điều này không chỉ mở rộng phạm vi nghiên cứu văn học dân gian mà còn góp phần định hình một hướng tiếp cận mới trong giáo dục du lịch, nơi di sản được hiểu, được trải nghiệm và được tái tạo trong đời sống đương đại.
2.ĐỊA LINH NHÂN KIỆT: KHÔNG GIAN ĐỊA LÝ – LỊCH SỬ HÌNH THÀNH DI SẢN
2.1. Vị trí địa lý chiến lược và đặc trưng sinh thái
An Giang nằm ở cực Tây Nam Bộ, được bao bọc bởi sông Hậu ở phía đông và vịnh Thái Lan ở phía tây – tây nam. Đường biên giới đất liền với Campuchia dài khoảng 138–160 km, với các cửa khẩu quốc tế Tịnh Biên, Vĩnh Xương là những điểm giao thương quan trọng. Địa hình đa dạng gồm vùng núi Thất Sơn (Bảy Núi) cao từ 200–700 m, vùng đồng bằng phù sa màu mỡ dọc sông Hậu, và vùng ven biển với ba đặc khu hành chính Phú Quốc, Kiên Hải, Thổ Châu.
Sự đa dạng sinh thái này đã tạo ra nguồn sản vật phong phú: lúa gạo, cá tra, xoài cát Hòa Lộc, nhãn xuồng, thốt nốt, mắm cá linh, và hải sản các loại. Nhà nghiên cứu Bùi Mạnh Nhị (2015, tr. 10) đã chỉ ra rằng dân ca Nam Bộ chịu tác động trực tiếp của “tính tập thể” – một đặc trưng hình thành từ sự cộng cư và lao động chung trên vùng sông nước. Điều này lý giải vì sao ca dao An Giang giàu hình ảnh “sông Hậu mênh mông”, “Thất Sơn trập trùng”, “kênh Vĩnh Tế hun hút” – tất cả đều là những biểu tượng không gian được mã hóa trong lời ca.
2.2. Hành trình lịch sử 2.000 năm: Từ Phù Nam đến khẩn hoang lập ấp
Vùng đất An Giang ngày nay từng là trung tâm của vương quốc Phù Nam (thế kỷ I–VII) – một cường quốc hàng hải ở Đông Nam Á. Khu di tích Óc Eo – Ba Thê (huyện Thoại Sơn) là chứng tích tiêu biểu, với hệ thống kênh đào cổ, nền móng đền tháp và hàng vạn hiện vật giao thương quốc tế (Malleret, 1959; Coedès, 1944). Đến năm 1757, chúa Nguyễn Phúc Khoát chính thức sáp nhập vùng Châu Đốc vào lãnh thổ Đại Việt. Giai đoạn 1819–1824, dưới sự chỉ huy của Thoại Ngọc Hầu cùng phu nhân Châu Thị Tế, kênh Vĩnh Tế được đào, không chỉ thúc đẩy kinh tế mà còn xác lập chủ quyền vùng biên giới Tây Nam.
Những sự kiện lịch sử này không chỉ được ghi trong chính sử mà còn được lưu giữ trong ca dao:
“Kênh Thoại Hà, núi Thoại Sơn,
Công cha mẹ mấy ai đền cho hết.”
Theo Nguyễn Tấn Phát (1982, tr. 22), ca dao dân ca là “nghề đỉnh cao của lao động miệt mài và sáng tạo” – một nhận định cho thấy văn học dân gian chính là “pho sử sống” của cộng đồng.
2.3. Ca dao An Giang – “Linh hồn” của địa linh nhân kiệt
Bảng 1 dưới đây tổng hợp một số câu ca dao tiêu biểu và ý nghĩa văn hóa – lịch sử của chúng.
| Câu ca dao | Ý nghĩa | Trích dẫn hỗ trợ |
| “Núi Sam nổi tiếng mắm kho / Châu Đốc nổi tiếng cá kho băm xoài” | Phản ánh kinh nghiệm lao động, chế biến thực phẩm | Vũ Ngọc Phan (1956): ca dao là “một nhận xét, một kinh nghiệm” |
| “Thất Sơn ai đắp mà cao / Sông Tiền, sông Hậu ai đào mà sâu” | Triết lý “địa linh nhân kiệt”, tôn vinh bàn tay con người | Bùi Mạnh Nhị (2015): tính tập thể tạo nên bản sắc sông nước – núi rừng |
| “Anh đi anh nhớ quê nhà / Nhớ kinh Vĩnh Tế, vía Bà núi Sam” | Ghi nhớ công ơn khai hoang và tín ngưỡng Bà Chúa Xứ | Bảo Định Giang (2006): ca dao Nam Bộ là bức tranh sống động về lòng yêu nước |
| “Có một Champa giữa lòng châu thổ / Ngó lên Châu Đốc, ngó xuống Vàm Nao” (ca dao Chăm) | Giao thoa văn hóa Việt – Chăm – Khmer | Trần Tấn Vĩnh (2023): văn học dân gian các dân tộc Nam Bộ là minh chứng cho sự đa dạng văn hóa |
Như Chu Xuân Diên (2008) khẳng định, tục ngữ – và rộng hơn là ca dao – không chỉ là lời khuyên mà còn là một dạng “triết lý hành động” của người bình dân. Chính những triết lý này đã định hướng cách con người An Giang ứng xử với thiên nhiên, lịch sử và cộng đồng.

3. BẢN SẮC VĂN HÓA ĐA DẠNG: TỪ ĐA DÂN TỘC ĐẾN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG
3.1. Bức tranh cộng đồng 29 dân tộc
An Giang hiện là nơi sinh sống của 29 dân tộc anh em. Người Kinh chiếm khoảng 90,47%, ba dân tộc thiểu số chính là Khmer (khoảng 8%, hơn 399.000 người), Hoa và Chăm (tổng khoảng 472.130 người, chiếm 9,53% dân số toàn tỉnh theo số liệu 2025–2026). Mỗi cộng đồng mang đến những giá trị văn hóa đặc sắc: người Kinh với đờn ca tài tử, lễ hội đình làng; người Khmer với Phật giáo Nam tông, múa trống Chhay-dăm (Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2025); người Chăm với Hồi giáo Sunni, thánh đường Masjid, ẩm thực Halal; người Hoa với hội quán, bánh pía, lễ hội Quan Công.
3.2. Dân ca Khmer và Chăm – Những “pho sử sống”
Dân ca Khmer An Giang chủ yếu thuộc các thể loại Boat Chriêng (trữ tình và nghi lễ), Chom riêng (độc xướng), và các hình thức kết hợp múa – hát như múa trống Chhay-dăm. Nhạc cụ chính là dàn nhạc ngũ âm (Pinpeat). Một câu ca dao Khmer được ghi chép:
“Chùa Khmer mái cong cong,
Tượng Phật cười hiền hòa trong nắng mưa.”
Dân ca Chăm, với ảnh hưởng Hồi giáo, thường gắn với các nghi lễ Ramadan, Eid al-Fitr, Eid al-Adha. Một câu ca dao Chăm tiêu biểu:
“Có một Champa giữa lòng châu thổ,
Ngó lên Châu Đốc, ngó xuống Vàm Nao…”
Nhà nghiên cứu Trần Tấn Vĩnh (2023, tr. 48) nhận xét: “Văn học dân gian Chơ Ro và các dân tộc Nam Bộ là minh chứng cho sự đa dạng văn hóa, nơi tục ngữ ca dao giúp bảo tồn bản sắc giữa dòng chảy lịch sử”.
3.3. Giao thoa văn hóa và bài học về lòng khoan dung
Sự hòa quyện giữa các dân tộc thể hiện rõ trong các lễ hội chung. Một câu ca dao vô danh đã tóm lược tinh thần ấy:
“Dù ai đi ngược về xuôi,
Nhớ về An Giang, nhớ nơi chùa tháp.
Dù ai buôn bán xa gần,
Nhớ về Núi Sam lạy Bà, lạy Phật, lạy tiên.”
Hiện tượng “hành hương đa tôn giáo” (multi-religious pilgrimage) tại Núi Sam không chỉ là một thực hành tín ngưỡng đặc thù mà còn phản ánh chiều sâu của cấu trúc văn hóa – xã hội vùng biên giới Tây Nam. Tại không gian linh thiêng này, người Kinh, Khmer, Chăm, Hoa cùng hội tụ, tham gia lễ hội và thực hành đức tin trong tinh thần tôn trọng lẫn nhau, đặc biệt quanh Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam và các thiết chế tôn giáo lân cận. Điều đáng chú ý là sự cộng tồn này không dẫn đến đồng nhất hóa, mà tạo nên một dạng “đa nguyên hài hòa”, nơi mỗi cộng đồng vẫn giữ bản sắc riêng nhưng cùng chia sẻ một không gian thiêng chung.
Từ góc nhìn văn hóa học, đây có thể được xem như một hình thức “đối thoại liên tôn giáo” mang tính tự phát, được duy trì thông qua thói quen xã hội và ký ức cộng đồng hơn là các thiết chế chính trị. Chính sự tương tác mềm dẻo này đã góp phần hình thành một “văn hóa khoan dung” đặc trưng của Nam Bộ. Trong bối cảnh toàn cầu vẫn còn nhiều xung đột tôn giáo và xung đột bản sắc, mô hình hành hương tại Núi Sam cung cấp một minh chứng thực tiễn cho khả năng chung sống hòa bình dựa trên tôn trọng và thấu hiểu. Đây không chỉ là giá trị văn hóa địa phương mà còn là một bài học có ý nghĩa phổ quát cho việc xây dựng đối thoại và hòa giải giữa các nền văn hóa và tôn giáo khác nhau.

4.DI SẢN UNESCO: ĐỘNG LỰC PHÁT TRIỂN DU LỊCH
4.1. Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ (UNESCO 2013)
Đờn ca tài tử là loại hình âm nhạc dân gian phát triển từ cuối thế kỷ XIX, sử dụng 20 bài bản tổ, nhạc cụ truyền thống (đàn kìm, đàn cò, đàn tranh, đàn bầu…), mang tính ứng tác cao. Không gian biểu diễn đa dạng: trên thuyền, trong đình làng, tại lễ hội. PGS.TSKH. Bùi Mạnh Nhị nhận định: “Đờn ca tài tử là sự kết tinh của tâm hồn Nam Bộ. Mỗi bài bản là một bức tranh sinh động về cuộc sống sông nước” (trích dẫn trong Bùi Mạnh Nhị, 2021).
4.2. Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam (UNESCO 2024)
Đây là lễ hội truyền thống đầu tiên của Đồng bằng sông Cửu Long được UNESCO ghi danh (tháng 12/2024, đón bằng tháng 3/2025). Lễ hội diễn ra từ ngày 22 đến 27 tháng 4 âm lịch, với các nghi lễ chính: Lễ Tắm Bà, Lễ Xây chầu, Lễ Chánh tế, Lễ Hồi sắc, Lễ Hạ sơn. Kiến trúc Miếu Bà hình chữ “Quốc” (國), mái tam cấp lợp ngói xanh. Tượng Bà bằng đá sa thạch cao khoảng 1,8 m, có niên đại thế kỷ VI, mang phong cách điêu khắc Champa.
Óc Eo – Ba Thê được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt năm 2012 và chính thức đưa vào Danh sách dự kiến của UNESCO năm 2022. Đặc biệt, ngày 26/01/2026, Chính phủ Việt Nam đã hoàn tất bước quan trọng khi gửi hồ sơ đề cử di sản này lên UNESCO, với mục tiêu được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 2027. Đây không chỉ là một cột mốc hành chính mà còn là sự khẳng định giá trị nổi bật toàn cầu của di tích trong bối cảnh nghiên cứu khảo cổ học Đông Nam Á.
Óc Eo – Ba Thê hiện lưu giữ hệ thống hiện vật phong phú, trong đó có 6 Bảo vật Quốc gia tiêu biểu như Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc, Mukhalinga Ba Thê, Tượng Phật gỗ Giồng Xoài, bộ Linga – Yoni và Tượng thần Brahma. Những hiện vật này phản ánh rõ nét sự giao thoa tôn giáo – văn hóa giữa Ấn Độ giáo và Phật giáo, đồng thời minh chứng cho sự phát triển rực rỡ của Vương quốc Phù Nam trong giai đoạn từ thế kỷ I đến VII.
Không chỉ tồn tại trong các tầng văn hóa vật chất, ký ức về Óc Eo còn được lưu giữ trong văn học dân gian qua câu ca dao:
“Óc Eo xưa một thời thịnh vượng,
Phù Nam rực rỡ, dấu tích còn đây.”
Câu ca dao này vừa mang tính khái quát lịch sử, vừa thể hiện ý thức cộng đồng về một “thời vàng son” đã qua, qua đó cho thấy vai trò của văn học dân gian như một “kênh lưu trữ ký ức văn hóa” song song với khảo cổ học.

5.DANH NHÂN MỞ CÕI VÀ GIỮ NƯỚC
5.1. Thoại Ngọc Hầu (1761–1829) – Người mở cõi
Thoại Ngọc Hầu (Nguyễn Văn Thoại) là công thần triều Nguyễn, người chủ trì đào kênh Thoại Hà (1818, dài 30 km) và kênh Vĩnh Tế (1819–1824, dài 91 km). Lăng ông (Sơn Lăng) tọa lạc dưới chân Núi Sam, cùng với bia Thoại Sơn và bia Vĩnh Tế Sơn – cặp bia “chồng – vợ” bất hủ.
5.2. Nguyễn Trung Trực (1838–1868) – Khí phách “Hỏa hồng Nhật Tảo”
Nguyễn Trung Trực là lãnh tụ phong trào kháng Pháp ở Nam Kỳ. Ngày 10/12/1861, ông chỉ huy nghĩa quân đốt cháy tàu Espérance trên sông Nhật Tảo. Câu nói bất hủ trước khi hy sinh: “Bao giờ Tây nhổ hết cỏ nước Nam, mới hết người Nam đánh Tây”. Câu ca dao lưu truyền:
“Hỏa hồng Nhật Tảo, kiếm bạc Kiên Giang”
Bùi Mạnh Nhị (2008, tr. 112) nhận xét: “Ca dao về các anh hùng chống ngoại xâm thường sử dụng hình ảnh lửa và gươm – ‘hỏa hồng’ và ‘kiếm bạc’ – như một biểu tượng của sức mạnh tinh thần và vật chất.”
5.3. Chủ tịch Tôn Đức Thắng (1888–1980) – Người con Cù lao Ông Hổ
Tôn Đức Thắng sinh tại ấp Mỹ An, xã Mỹ Hòa Hưng, trên Cù lao Ông Hổ – một vùng đất trù phú giữa dòng sông Hậu. Cuộc đời và sự nghiệp của ông gắn liền với những biến động lớn của lịch sử dân tộc, từ phong trào công nhân quốc tế đến cách mạng Việt Nam. Với phẩm chất khiêm nhường, giản dị và kiên trung, ông được xem là biểu tượng đạo đức cách mạng tiêu biểu của Nam Bộ nói riêng và cả nước nói chung.
Khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng tại quê hương ông đã được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt năm 2012, trở thành một “địa chỉ đỏ” trong giáo dục truyền thống và du lịch văn hóa. Không gian này không chỉ lưu giữ hiện vật, tư liệu về cuộc đời ông mà còn tái hiện bối cảnh sinh hoạt Nam Bộ đầu thế kỷ XX, qua đó giúp người tham quan hiểu sâu hơn về cội nguồn hình thành nhân cách của một nhà lãnh đạo lớn.
Hình ảnh Bác Tôn còn đi vào văn học dân gian qua câu ca dao:
“Bác Tôn ở Cù lao Ông Hổ,
Giản dị như dòng nước chảy quanh co.”
Câu ca dao không chỉ khắc họa chân dung một con người mà còn biểu đạt chuẩn mực giá trị đạo đức được cộng đồng tôn vinh, qua đó cho thấy sự gặp gỡ giữa lịch sử chính trị và ký ức văn hóa dân gian trong quá trình kiến tạo biểu tượng nhân vật.

6.ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SỐ TRONG BẢO TỒN VÀ GIÁO DỤC DI SẢN
6.1. Số hóa 3D và cơ sở dữ liệu số
An Giang đã số hóa hơn 3.345 hiện vật tại Khu di tích Óc Eo – Ba Thê, gắn mã QR đa ngôn ngữ cho 4 Bảo vật Quốc gia và 20 di tích cấp tỉnh. Công nghệ 3D Mapping tái hiện cấu trúc không gian đền tháp cổ. PGS.TSKH. Bùi Mạnh Nhị (2025) nhấn mạnh: “Chúng tôi – những người nghiên cứu – luôn tâm niệm rằng mỗi câu ca dao được số hóa, được đưa lên mạng xã hội và được một em học sinh ở thành phố nghe và thuộc, thì đó là một chiến công thầm lặng.”
6.2. Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)
Công nghệ VR/AR tạo ra “không gian thứ ba” (Edward Soja) – nơi quá khứ và hiện tại, thực và ảo hòa quyện. Ứng dụng cụ thể: tái hiện không gian diễn xướng đờn ca tài tử, phục dựng cảnh “bà mẹ miệt vườn hát ru” qua kính AR, tham quan ảo Óc Eo – Ba Thê.
6.3. Nền tảng số và quảng bá du lịch
Ứng dụng di động Checkin An Giang (https://checkinangiang.vn) tích hợp bản đồ số ca dao theo địa danh, thuyết minh đa ngôn ngữ, trải nghiệm ghi âm giọng đọc ca dao. Các thử thách “Hát dân ca 15 giây” trên TikTok, YouTube đã tạo làn sóng lan tỏa mạnh mẽ. Năm 2025, An Giang đón 24,1 triệu lượt khách (tăng 27,3%), tổng thu gần 68.000 tỷ đồng; mục tiêu 2026 là 25 triệu lượt khách và 70.000 tỷ đồng.
7.GIÁO DỤC DI SẢN: MÔ HÌNH “LỚP HỌC KHÔNG TƯỜNG”
7.1. Triết lý và thực tiễn
Mô hình “lớp học không tường” được triển khai tại các di tích: Chương trình “Một ngày làm nhà khảo cổ” tại Óc Eo – Ba Thê; hoạt động ngoại khóa tại Khu lưu niệm Tôn Đức Thắng (Cù lao Ông Hổ); “Hành trình về nguồn” tại Đồi Tức Dụp và Ô Tà Sóc; trải nghiệm đa văn hóa tại Núi Sam và chùa Khmer. Giai đoạn 2025–2026, hơn 15.000 lượt học sinh tham gia.
7.2. Cộng đồng làm chủ thể bảo tồn
Mô hình đồng quản lý di sản (community-based heritage management) được thực hiện tại Văn Giáo (rừng Trà Sư), Mỹ Hòa Hưng, Châu Phong (làng Chăm), các phum sóc Khmer. Người dân tham gia hướng dẫn du lịch, mở homestay, kể chuyện bằng ca dao. Trần Tấn Vĩnh (2020, tr. 145) nhận xét: “Mỗi câu ca dao là một hạt giống thì lớp học không tường chính là mảnh đất màu mỡ nhất để những hạt giống ấy nảy mầm thành tình yêu di sản trong trái tim trẻ thơ.”
8.ẨM THỰC VÀ LÀNG NGHỀ: DI SẢN SỐNG
8.1. Ẩm thực di sản
Mùa nước nổi (tháng 7–11 âm lịch) mang đến lẩu mắm cá linh, bún cá Long Xuyên, gỏi sầu đâu (Kỷ lục châu Á). Đặc sản vùng núi: rau rừng Bảy Núi, bò bảy món Núi Sam, xôi phồng Chợ Mới. Ẩm thực dân tộc: thốt nốt (OCOP 5 sao, Great Taste Awards 2 sao), bánh pía Châu Đốc, tung lò mò. Sau sáp nhập 2025, bổ sung gỏi cá trích Hà Tiên, bún kèn, hải sản tươi.
8.2. Làng nghề truyền thống
An Giang có 34 làng nghề (25 được công nhận), thu hút hơn 12.000 lao động. Tiêu biểu: làng dệt thổ cẩm Khmer Văn Giáo (nhãn hiệu “Silk Khmer”, xà rông OCOP 3 sao); làng dệt lụa Tân Châu với lụa Lãnh Mỹ A (nhuộm bằng trái mặc nưa, “đông ấm hè mát, càng mặc càng bóng”); làng bánh tráng Mỹ Khánh (70 năm); làng rèn Phú Mỹ (hơn 100 năm); làng mộc Chợ Thủ (“Đệ nhất nghề mộc Tây Nam Bộ”).
9.KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
9.1. Tổng kết
Trong cách tiếp cận liên ngành giữa văn hóa học, du lịch học và giáo dục học, có thể khẳng định rằng An Giang không chỉ là một đơn vị hành chính mở rộng sau điều chỉnh năm 2025, mà còn là một “hệ sinh thái di sản sống” tiêu biểu của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Điểm đặc sắc của hệ sinh thái này nằm ở khả năng dung hợp giữa tự nhiên – lịch sử – văn hóa – cộng đồng, trong đó ca dao, tục ngữ và dân ca giữ vai trò như một “hệ mã diễn giải” không gian văn hóa.
Từ góc độ lý luận, việc nhìn nhận văn học dân gian như một thành tố của “di sản sống” (living heritage) phù hợp với quan điểm của UNESCO (2003), khi nhấn mạnh tính động, tính truyền khẩu và sự tham gia của cộng đồng. Điều này cũng tương thích với nhận định kinh điển của Vũ Ngọc Phan (1956, tr. 10–11) rằng tục ngữ là “một đơn vị tri thức hoàn chỉnh, phản ánh kinh nghiệm, luân lý và cả sự phê phán xã hội”. Như vậy, ca dao – tục ngữ không chỉ là sản phẩm văn hóa mà còn là “công cụ nhận thức” của cộng đồng.
Khi đặt trong cấu trúc ba lớp của hệ thống nghiên cứu văn học dân gian – gồm lớp sáng tạo (nhân dân, nghệ nhân), lớp sưu tầm (Nguyễn Văn Ngọc, Vũ Ngọc Phan, Dương Quảng Hàm…) và lớp nghiên cứu (Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên, Bùi Mạnh Nhị, Nguyễn Tấn Phát, Trần Tấn Vĩnh…) – có thể thấy rõ một chu trình vận hành mang tính hệ thống: sáng tạo – sưu tầm – nghiên cứu – xuất bản – ứng dụng. Chu trình này không chỉ đảm bảo sự bảo tồn mà còn thúc đẩy quá trình “tái sinh” di sản trong bối cảnh hiện đại.
Như Bảo Định Giang (2006, tr. 4) đã khẳng định: “Ca dao sống được là nhờ đông tay chăm sóc”, nhấn mạnh tính cộng đồng và tính mở của văn học dân gian. Đồng thời, Nguyễn Tấn Phát (1982, tr. 22) cho rằng ca dao là “đỉnh cao của lao động sáng tạo tinh thần”, còn Bùi Mạnh Nhị (2015) nhấn mạnh tính tập thể như đặc trưng bản thể của dân ca Nam Bộ. Tiếp nối, Trần Tấn Vĩnh (2023) mở rộng hướng tiếp cận khi xem văn học dân gian như một nguồn lực cho giáo dục trải nghiệm – một định hướng phù hợp với mô hình “lớp học không tường” đang được triển khai tại An Giang.
Ở bình diện quốc tế, các học giả như George Coedès và Louis Malleret đã góp phần đặt nền tảng cho việc nhận diện giá trị lịch sử – văn hóa của vùng đất này, trong khi các trung tâm học thuật như University of Hawaii hay SOAS University of London đóng vai trò lan tỏa tri thức Việt Nam ra thế giới. Theo Encyclopaedia Britannica (2025), tục ngữ được xem là “những đơn vị tri thức cô đọng phản ánh kinh nghiệm tập thể của nhân loại”, qua đó đặt tục ngữ Việt Nam vào một hệ quy chiếu toàn cầu.
Từ sự tích hợp các quan điểm trên, có thể rút ra nhận định cốt lõi: ca dao, tục ngữ, dân ca không chỉ là “di sản cần bảo tồn” mà còn là “hạ tầng tri thức văn hóa” phục vụ cho giáo dục và du lịch. Chính sự kết hợp giữa bảo tồn truyền thống và ứng dụng công nghệ số (3D, VR/AR, nền tảng số) đã tạo nên những mô hình mới như du lịch trải nghiệm, du lịch kể chuyện và giáo dục di sản tại chỗ.
Đáng chú ý, nhiều nhận định nổi tiếng đã khẳng định chiều sâu giá trị của văn học dân gian Việt Nam. Có thể dẫn ra năm quan điểm tiêu biểu:
- Vũ Ngọc Phan: “Tục ngữ, ca dao là tiếng nói cô đọng nhất của trí tuệ dân gian” (2003).
- Bảo Định Giang: “Ca dao là dòng sông không ngừng chảy trong đời sống nhân dân” (2006).
- Nguyễn Tấn Phát: “Dân ca là vẻ đẹp hướng thượng của tâm hồn con người” (1982).
- Bùi Mạnh Nhị: “Văn học dân gian là nền tảng của mọi nghiên cứu văn hóa Việt Nam” (2015).
- Trần Tấn Vĩnh: “Mỗi câu ca dao là một hạt giống văn hóa cần được gieo trồng trong giáo dục hiện đại” (2023).
Những quan điểm này cho thấy sự thống nhất trong nhận thức học thuật: văn học dân gian không chỉ là quá khứ mà còn là nguồn lực cho hiện tại và tương lai.
9.2. Khuyến nghị
Từ các phân tích trên, bài viết đề xuất ba nhóm khuyến nghị mang tính hệ thống:
Thứ nhất, về chính sách.
Cần xây dựng một chiến lược bảo tồn di sản cấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long với cách tiếp cận liên tỉnh, liên ngành. Việc thành lập “Quỹ Bảo tồn Di sản Văn hóa ĐBSCL” là cần thiết nhằm đảm bảo nguồn lực dài hạn. Đồng thời, cần sửa đổi chính sách theo hướng trao quyền nhiều hơn cho cộng đồng – đặc biệt là quyền sở hữu trí tuệ tập thể đối với di sản phi vật thể. Các thiết chế như Viện Văn học Việt Nam có thể đóng vai trò điều phối học thuật.
Thứ hai, về giáo dục và du lịch.
Cần nhân rộng mô hình “lớp học không tường”, trong đó học sinh học tập trực tiếp tại di sản. Các tour du lịch “theo dòng ca dao” cần được thiết kế như những hành trình kể chuyện, kết hợp giữa tri thức và trải nghiệm. Đồng thời, cần đào tạo đội ngũ “người kể chuyện di sản” từ chính cộng đồng địa phương – những người vừa hiểu văn hóa vừa có khả năng truyền đạt.
Thứ ba, về công nghệ.
Cần xây dựng “Ngân hàng ca dao – tục ngữ Nam Bộ trực tuyến” với dữ liệu mở, tích hợp trí tuệ nhân tạo để phân tích, phân loại và dự báo biến đổi của văn học dân gian. Việc tổ chức “Lễ hội Di sản số” thường niên sẽ góp phần kết nối truyền thống với công nghệ. Đồng thời, cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế với các trung tâm nghiên cứu như Cornell University hay Kyoto University để nâng cao vị thế học thuật.
9.3. Lời kết
Như Vũ Ngọc Phan (2003, tr. 5) đã khẳng định: “Tục ngữ, ca dao, dân ca là cái còn lại của một thời đại đã qua, nhưng nó vẫn còn mãi mãi, vì nó là tiếng nói của tâm hồn dân tộc.” Quan điểm này không chỉ mang tính tổng kết mà còn là định hướng cho tương lai.
Tiếp nối tinh thần ấy, Bảo Định Giang (2006, tr. 56) đã viết:
“Ai ơi giữ lấy lời quê,
Dẫu rằng đổi mới chẳng hề đổi tâm.”
“Lời quê” – tức ca dao, tục ngữ, dân ca – chính là hệ giá trị văn hóa cốt lõi, nơi kết tinh trí tuệ và tình cảm của cộng đồng. Trong khi đó, “đổi mới” – với công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, thực tế ảo – là xu thế tất yếu. Vấn đề không phải là lựa chọn giữa truyền thống và hiện đại, mà là tìm ra điểm cân bằng, nơi công nghệ trở thành công cụ phục vụ di sản, chứ không thay thế nó.
Như nhận định của Audrey Azoulay (2022): “Di sản không phải là thứ xa xỉ của quá khứ; nó là một sự đầu tư cho tương lai.” Trong bối cảnh đó, An Giang có thể trở thành một hình mẫu về phát triển bền vững, nơi di sản được bảo tồn, giáo dục được đổi mới và du lịch được phát triển hài hòa.
Và chừng nào “tiếng hát” của ca dao còn vang lên trong đời sống – trong lớp học, trong lễ hội, trong không gian số – chừng đó di sản ấy vẫn còn sống, tiếp tục được tái tạo và lan tỏa như một dòng chảy không ngừng của văn hóa dân tộc.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bảo Định Giang. (2006). Ca dao dân ca Nam Bộ (Tái bản lần thứ 5). NXB TP. Hồ Chí Minh.
- Bảo Định Giang, Nguyễn Tấn Phát, Trần Tấn Vĩnh, & Bùi Mạnh Nhị. (1984). Ca dao dân ca Nam Bộ. NXB TP. Hồ Chí Minh.
- Bùi Mạnh Nhị. (2010). Hình ảnh lãnh tụ trong ca dao dân ca Nam Bộ. NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.
- Bùi Mạnh Nhị. (2015). Văn học dân gian Nam Bộ: Đặc trưng và thể loại. NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.
- Bùi Mạnh Nhị. (2021). Ca dao – dân ca Nam Bộ: Nghiên cứu và giảng dạy. NXB Giáo dục Việt Nam.
- Chu Xuân Diên. (2008). Nghiên cứu văn hóa dân gian – phương pháp, lịch sử, thể loại. NXB Giáo dục.
- Coedès, G. (1944). The Indianized States of Southeast Asia. University of Hawaii Press.
- Đinh Gia Khánh (Chủ biên). (2001). Văn học dân gian Việt Nam. NXB Giáo dục.
- Hoài Thanh. (1941). Văn học dân gian Việt Nam. NXB Tân Dân.
- Malleret, L. (1959). L’Archéologie du delta du Mékong (Tập 1-3). EFEO.
- Nguyễn Tấn Phát. (1982). Ca dao – dân ca Nam Bộ (Đồng tác giả, sưu tầm, khảo cứu). NXB TP. Hồ Chí Minh.
- Trần Tấn Vĩnh. (2020). Ca dao Nam Bộ trong đời sống đương đại. NXB Đại học Cần Thơ.
- Trần Tấn Vĩnh. (2023). Văn học dân gian Chơ Ro – Thể loại và tác phẩm. NXB Đại học Quốc gia TP. HCM.
- UNESCO. (2003). Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage. UNESCO Publishing.
- Vũ Ngọc Phan. (1956). Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam. NXB Văn Sử Địa.
- Vũ Ngọc Phan. (2003). Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam (Tái bản lần thứ 12). NXB Văn học.
- Tự điển Bách khoa Việt Nam. (2025). NXB Từ điển Bách khoa.
